TOURNOI INTER-ENTREPRISES 2026 |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 11:12:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madagascar Chess-Federation
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Odity | * | * | 2 | 5 | 4½ | 5 | 5 | 5 | 10 | 26,5 | 0 |
| 2 | Nexthope | 3 | 0 | * | * | 3 | 4 | 4 | 5 | 10 | 19 | 0 |
| 3 | Orange 1 | ½ | 0 | 2 | 1 | * | * | 4½ | 4 | 4 | 12 | 0 |
| 4 | Materauto | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | * | * | 0 | 2,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|