TOURNOI INTER-ENTREPRISES 2026

Cập nhật ngày: 01.10.2026 15:58:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madagascar Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Nexthope (RtgØ:1400 / HS1: 10 / HS2: 19)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1DODO Tsimitambimanana Zelio,0MAD45
2RAZAFINDRAZAHA Mirado,0MAD15
3ANDRIAMANDIMBY Manoa,0MAD55
4ANDRIANTSIVERY Andriamandimby,0MAD55
5ANDRIANALY Andry Tiana,0MAD44
6RAKOTONANDRASANA Lai Fang Jeremi,0MAD01
7Jimmy ANDRIAMIHARAMBOHITRA,0MAD00
  2. Materauto (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1MANDA Julien,0MAD05
2ANDRIANANTENAINA Rojo Valisoa,0MAD0,56
3ANDRIANTSOA Tahina,0MAD16
4RAZAIARIDOA Voahangy,0MAD06
5SCHAFFNER Frederic,0MAD01
6RABEMANANJARA Zoharinivo,0MAD05
7ANDRIANTSOA Ravo,0MAD00
8RAKOTOMALALA, Jerry0MAD01
9ANDRIANANTENAINA, RIVO0MAD00
  3. Odity (RtgØ:1400 / HS1: 8 / HS2: 21,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ANDRIAMASOANDRO Miora,0MAD55
2RAKOTOMALALA Natolotra Mickael,0MAD55
3RANDRIANARIVELO Kenny Steephen,0MAD45
4RANDRIAMANARIVO Fanasina Henints,0MAD3,55
5SANDY AMANDA Cynthia,0MAD11
6RAHERINJOHARY Rivonirina Tommy,0MAD33
7RABEZARA OLICIANO,0MAD01
8Razafintsalama, Cedric0MAD00
  4. Orange 1 (RtgØ:1400 / HS1: 2 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1RAMINOARIMANDIMBY FITAHIANA GABR, RA0MAD16
2RANDRIANARISON MAMY HARIDERA,0MAD2,56
3JACQUES ALESSANDRO,0MAD15
4RAZAFINDRAZAKA HARIMANDA ROCKY A,0MAD1,56
5BEHAMBY MARINASY,0MAD14
6RALAIVAOZAFY TOVOHERY,0MAD00
7ANDRIANTSIZAFY, Mahefa0MAD11
8RANDRIAMANANAHARIVELO, Michel Anthonio0MAD01
9RAKOTONIRAINY, Miandry0MAD01