TOURNOI INTER-ENTREPRISES 2026 Cập nhật ngày: 01.10.2026 15:58:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madagascar Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. Materauto (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 1,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | MANDA Julien, | 0 | MAD | | 0 | 5 |
| 2 | | ANDRIANANTENAINA Rojo Valisoa, | 0 | MAD | | 0,5 | 6 |
| 3 | | ANDRIANTSOA Tahina, | 0 | MAD | | 1 | 6 |
| 4 | | RAZAIARIDOA Voahangy, | 0 | MAD | | 0 | 6 |
| 5 | | SCHAFFNER Frederic, | 0 | MAD | | 0 | 1 |
| 6 | | RABEMANANJARA Zoharinivo, | 0 | MAD | | 0 | 5 |
| 7 | | ANDRIANTSOA Ravo, | 0 | MAD | | 0 | 0 |
| 8 | | RAKOTOMALALA, Jerry | 0 | MAD | | 0 | 1 |
| 9 | | ANDRIANANTENAINA, RIVO | 0 | MAD | | 0 | 0 |
|
|
|
|