TOURNOI INTER-ENTREPRISES 2026 Cập nhật ngày: 01.10.2026 15:58:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madagascar Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 3. Odity (RtgØ:1400 / HS1: 8 / HS2: 21,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | ANDRIAMASOANDRO Miora, | 0 | MAD | | 5 | 5 |
| 2 | | RAKOTOMALALA Natolotra Mickael, | 0 | MAD | | 5 | 5 |
| 3 | | RANDRIANARIVELO Kenny Steephen, | 0 | MAD | | 4 | 5 |
| 4 | | RANDRIAMANARIVO Fanasina Henints, | 0 | MAD | | 3,5 | 5 |
| 5 | | SANDY AMANDA Cynthia, | 0 | MAD | | 1 | 1 |
| 6 | | RAHERINJOHARY Rivonirina Tommy, | 0 | MAD | | 3 | 3 |
| 7 | | RABEZARA OLICIANO, | 0 | MAD | | 0 | 1 |
| 8 | | Razafintsalama, Cedric | 0 | MAD | | 0 | 0 |
|
|
|
|