TOURNOI INTER-ENTREPRISES 2026

Ban Tổ chứcFMJE
Liên đoànMadagascar ( MAD )
Trưởng Ban Tổ chứcRINDRA RAZAFINDRAZAKA
Tổng trọng tàiFRANCKY RALAIARIMANGA
Thời gian kiểm tra (Standard)1Hx2 + 30s/coup
Địa điểmORANGE DIGITAL SOARANO
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/07/19 đến 2026/10/03
Rating trung bình1400
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 11:12:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madagascar Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Nexthope (RtgØ:1400 / HS1: 10 / HS2: 19)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1DODO Tsimitambimanana Zelio,0MAD46
2RAZAFINDRAZAHA Mirado,0MAD16
3ANDRIAMANDIMBY Manoa,0MAD56
4ANDRIANTSIVERY Andriamandimby,0MAD56
5ANDRIANALY Andry Tiana,0MAD45
6RAKOTONANDRASANA Lai Fang Jeremi,0MAD01
7Jimmy ANDRIAMIHARAMBOHITRA,0MAD00
  2. Materauto (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1MANDA Julien,0MAD05
2ANDRIANANTENAINA Rojo Valisoa,0MAD0,56
3ANDRIANTSOA Tahina,0MAD16
4RAZAIARIDOA Voahangy,0MAD16
5SCHAFFNER Frederic,0MAD01
6RABEMANANJARA Zoharinivo,0MAD05
7ANDRIANTSOA Ravo,0MAD00
8RAKOTOMALALA, Jerry0MAD01
9ANDRIANANTENAINA, RIVO0MAD00
  3. Odity (RtgØ:1400 / HS1: 10 / HS2: 26,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ANDRIAMASOANDRO Miora,0MAD66
2RAKOTOMALALA Natolotra Mickael,0MAD66
3RANDRIANARIVELO Kenny Steephen,0MAD56
4RANDRIAMANARIVO Fanasina Henints,0MAD4,56
5SANDY AMANDA Cynthia,0MAD22
6RAHERINJOHARY Rivonirina Tommy,0MAD33
7RABEZARA OLICIANO,0MAD01
8Razafintsalama, Cedric0MAD00
  4. Orange 1 (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1RAMINOARIMANDIMBY FITAHIANA GABR, RA0MAD15
2RANDRIANARISON MAMY HARIDERA,0MAD3,56
3JACQUES ALESSANDRO,0MAD14
4RAZAFINDRAZAKA HARIMANDA ROCKY A,0MAD1,55
5BEHAMBY MARINASY,0MAD24
6RALAIVAOZAFY TOVOHERY,0MAD00
7ANDRIANTSIZAFY, Mahefa0MAD11
8RANDRIAMANANAHARIVELO, Michel Anthonio0MAD12
9RAKOTONIRAINY, Miandry0MAD02
10KHARMA, Nawel0MAD11