SVK 2. liga C 2026/2027

Cập nhật ngày: 01.10.2026 20:18:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 14

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. TJ Slovan Rajecké Teplice (RtgØ:2089 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDNhómLoạiVán cờ
1FMBuchnicek, Petr2221CZE305235A170
2Lednicky, Martin2081SVK149045350
3FMZvarik, Martin2229SVK14908565A320
4Prielozny, Stanislav2082SVK149036870
5FMVrana, Frantisek2047CZE302066A180
6Haasova, Timea2026SVK14960109B160
7Horsak, Jan2035CZE327573A190
8FMTomcik, Milan1978SVK149009630
9Tomcikova, Dominika1965SVK149355540
10Hlavac, Peter1987SVK149036950
11Bakalar, Jan1943SVK149019780
12Dobes, Milan1839SVK149030240
13Durian, Jozef1818SVK149264740
14Sedliacek, Peter1818SVK149120150
15Tomcikova, Zuzana1804SVK149391260
16Veres, Alex1800SVK14976080B150
17Pekny, Tomas1833SVK14982919B170
18Kubala, Vladimir1782SVK149409140
19Hurtik, Juraj1723SVK149771170
20Micak, Miroslav1647SVK14905760B140
21Hric, Vladimir1826SVK149619890