SVK 2. liga C 2026/2027

Cập nhật ngày: 01.10.2026 20:18:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 14

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  11. ŠK Slovan Nová Baňa (RtgØ:2084 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDNhómLoạiVán cờ
1FMTurcan, Richard2348SVK14947951A480
2CMSolcan, Martin2194SVK14946718A500
3Kamody, Mario2210SVK149160100
4Budinsky, Martin2125SVK14932164A490
5AIMKopecny, Filip2106SVK14977133B260
6AFMKopecny, Adam1914SVK14977125B270
7Budinsky, Jozef1841SVK149042410
8Jares, Roman1926SVK149113100
9Randis, Stefan1796SVK149225250
10Krcmarik, Elias1827SVK149938300
11Hellebrandt, Jaroslav1851SVK149221690
12Brodziansky, Simon1681SVK149937910
13Adamec, Dusan1806SVK149219100
14Tuzinsky, Marian1848SVK149478970
15Budinsky, Emil1673SVK149220020
16Jares, Milan1770SVK149385880
17Matejov, Milan1768SVK149563900
18Bury, Juraj1742SVK149220290
19Baranec, Oto1754SVK149690920
20Herko, Lubomir1657SVK149564030
21Sipikal, Dusan1622SVK149535280
22Vozar, Sebastian1685SVK149653210
23Paucek, Samuel1596SVK149731200
24Znava, Stefan1626SVK149281750