SVK 2. liga C 2026/2027

Cập nhật ngày: 30.09.2026 21:31:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 14

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  3. ŠK Mladosť Žilina A (RtgØ:2030 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDNhómLoạiVán cờ
1Koren, Jan2081SVK149086700
2WFMSankova, Stella2063SVK149442000
3Paluska, Karol2101SVK73617121A4710
4Kopera, Michal2081SVK149069700
5Cedzo, Adam1978SVK149477650
6Kolesar, Peter1978SVK149222660
7Gajdosik, Andrej1967SVK149131780
8Staffen, Richard1986SVK14934876A4690
9Devera, Simon1973SVK149554740
10Carnecky, Viliam1890SVK149555980
11Carnecka, Stella1807SVK149477570
12Prielozny, Eduard1920SVK149165760
13Rakoci, Jan1827SVK149944450
14ACMJancigova, Kristina Lara1734SVK149860190
15Gomola, Miroslav1840SVK149034230
16Kavecky, Dominik1792SVK549002465A4700
17Turcan, Martin1843SVK149324660
18Chudjak, Tomas1653SVK5490072970
19Gondzur, Michal1616SVK149995100
20Fitma, Dominik1796SVK5490072030
21AIMChobot, Michael1667SVK149648210
22Pales, Ondrej1642SVK5490012130
23Carnecky, Michal1645SVK149559890