SVK 2. liga C 2026/2027

Cập nhật ngày: 01.10.2026 20:18:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 14

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  8. Liptovská šachová škola C (RtgØ:2164 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDNhómLoạiVán cờ
1FMBrnusak, Tomas2302SVK14939878A1160
2Holly, Andrej2274SVK14947781A1170
3FMHros, Roman2171SVK14922967A1180
4Janik, Marek Tobias2151SVK73612715A1190
5Koval, Jakub2120SVK14933993A1200
6Macko, Michal2101SVK149064900
7Priechodsky, Radovan2092SVK736165080
8WFMRojickova, Monika2098SVK149096260
9Bednarek, Jan2071POL41806336A700
10Kerdik, Adam2037SVK149229750
11Olbrycht, Hubert2003POL91121078A710
12Tropp, Frantisek2091SVK149050600
13Taragelova, Martina1981SVK149418990
14Moravcik, Alex1961SVK149732000
15Pekar, Karol2035SVK149023700
16Korenova, Simona1871SVK149418130
17Jurky, Marian1879SVK736150300
18Prochazka, Michal1823SVK149757770
19Sustek, Mikulas1803SVK736186240
20AFMCiglian, Michal1783SVK149417590