Vyžrebovanie súťaže po doplnení chýbajúcich údajov od družstiev dňa 18.08.2026
Súpisky družstiev sa odovzdávajú do 15.09.2026

SVK 2. liga C 2026/2027

Ban Tổ chứcSlovenský šachový zväz
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcHolik, Ondrej 14948605
Tổng trọng tàiDobrotka, Martin 14900645
Phó Tổng Trọng tàiPekar, Karol 14902370
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min. / 40 moves + 30 min. to end, + 30 s. / move
Địa điểmSLOVENSKO (ZA a BB kraj)
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/17 đến 2027/03/07
Rating trung bình0
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.08.2026 22:54:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 14

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1TJ Slovan Rajecké Teplice * 000
2ŠK Mladosť Žilina B * 000
3ŠK Mladosť Žilina A * 000
4TZOB Bytča * 000
5ŠK Kriváň Liptovská Ondrašová * 000
6ŠK Bziny * 000
7INBEST Dunajov - Martin C * 000
8Liptovská šachová škola C * 000
9ŠK Podpoľanie Detva * 000
10PŠK Banská Bystrica * 000
11ŠK Slovan Nová Baňa * 000
12FTC Fiľakovo * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints