2026 USBCA Summer Cup

Cập nhật ngày: 27.09.2026 20:57:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: superfoxpro@gmail.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Deville, OlivierFRA20333020
22Montalvo, MarioUSA18763020
35Barrasso, AlexUSA17903010
43Lovell, StanENG18622020
54Trivedi, ViralIND1796201,50
611Shardha, RohanUSA1460201,50
710Davis, MichaelUSA14932010
821Alverson, GinnyUSA8822010
98Melonson, MarkUSA15902010
109Yosenick, GrantUSA1500200,50
117Rosenkoetter, DavidUSA16031,501,50
126Khetre, GauravIND17401030
1313Hague, MarkENG12801020
1414Hampton, IreneCAN12711020
1520Homme, JimUSA10371020
1618Bland, MarilynUSA10971020
1712Ryan, LeaENG1420101,50
1819Jones, MalcolmENG10741010
1916Schuh, DavidUSA11631010
2017Onafeko, DammieUSA11010,501,50
2115Dib, CatherineFRA1242001,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)