2026 USBCA Summer Cup Cập nhật ngày: 14.09.2026 01:00:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: superfoxpro@gmail.com
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Alverson, Ginny | | 882 | USA |
| 2 | | Barrasso, Alex | | 1790 | USA |
| 3 | | Bland, Marilyn | | 1097 | USA |
| 4 | | Davis, Michael | | 1493 | USA |
| 5 | | Deville, Olivier | | 2033 | FRA |
| 6 | | Dib, Catherine | | 1242 | FRA |
| 7 | | Hague, Mark | | 1280 | ENG |
| 8 | | Hampton, Irene | | 1271 | CAN |
| 9 | | Homme, Jim | | 1037 | USA |
| 10 | | Jones, Malcolm | | 1074 | ENG |
| 11 | | Khetre, Gaurav | | 1740 | IND |
| 12 | | Lovell, Stan | | 1862 | ENG |
| 13 | | Melonson, Mark | | 1590 | USA |
| 14 | | Montalvo, Mario | | 1876 | USA |
| 15 | | Onafeko, Dammie | | 1101 | USA |
| 16 | | Rosenkoetter, David | | 1603 | USA |
| 17 | | Ryan, Lea | | 1420 | ENG |
| 18 | | Schuh, David | | 1163 | USA |
| 19 | | Shardha, Rohan | | 1460 | USA |
| 20 | | Trivedi, Viral | | 1796 | IND |
| 21 | | Yosenick, Grant | | 1500 | USA |
|
|
|
|