2026 USBCA Summer Cup

Cập nhật ngày: 14.09.2026 01:00:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: superfoxpro@gmail.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Montalvo Mario1876USA 17w1 12b1 4w1 3b1 2w4059
2Deville Olivier2033FRA 8b1 10w1 5b1 9w1 1b4049
3Barrasso Alex1790USA 18b1 6w1 10b1 1w0 4w304,510
4Lovell Stan1862ENG 15b1 9w1 1b0 8w1 3b3049,5
5Trivedi Viral1796IND 19w1 11b1 2w0 12b1 6w3049
6Davis Michael1493USA 16w1 3b0 19w1 11b+ 5b3038,5
7Rosenkoetter David1603USA 21b½ 8w0 18b1 17w1 14b2,5024,5
8Shardha Rohan1460USA 2w0 7b1 13w1 4b0 9b205,511,5
9Melonson Mark1590USA 13w1 4b0 15w1 2b0 8w20510,5
10Khetre Gaurav1740IND 14w1 2b0 3w0 20b1 13w204,510
11Alverson Ginny882USA -1 5w0 17b1 6w- 12w204,58
12Yosenick Grant1500USA 20b1 1w0 16b1 5w0 11b2049,5
13Bland Marilyn1097USA 9b0 18w1 8b0 21w1 10b203,55,5
14Schuh David1163USA 10b0 15w0 -1 19b1 7w202,56,5
15Hague Mark1280ENG 4w0 14b1 9b0 16w½ 19w1,50,53,58,5
16Homme Jim1037USA 6b0 -1 12w0 15b½ 20w1,50,53,58
17Ryan Lea1420ENG 1b0 21w+ 11w0 7b0 18w104,59,5
18Dib Catherine1242FRA 3w0 13b0 7w0 -1 17b104,58,5
19Hampton Irene1271CAN 5b0 20w1 6b0 14w0 15b1049
20Jones Malcolm1074ENG 12w0 19b0 21w+ 10w0 16b1036
21Onafeko Dammie1101USA 7w½ 17b- 20b- 13b0 -00,504,55,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)