Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 USBCA Summer Cup

Cập nhật ngày: 27.09.2026 20:57:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: superfoxpro@gmail.com

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Montalvo Mario1876USA 14w1 8b1 6w1 3b1 2w½4,50,59,516,5
2Deville Olivier2033FRA 11b1 12w1 4b1 9w1 1b½4,50,59,515,5
3Barrasso Alex1790USA 21b1 7w1 12b1 1w0 6w140813,5
4Trivedi Viral1796IND 19w1 13b1 2w0 8b1 7w1407,514
5Rosenkoetter David1603USA 18b½ 11w0 21b1 14w1 16b13,5058,5
6Lovell Stan1862ENG 15b1 9w1 1b0 11w1 3b030915,5
7Davis Michael1493USA 20w1 3b0 19w1 13b+ 4b030814
8Yosenick Grant1500USA 17b1 1w0 20b1 4w0 13b+307,515
9Melonson Mark1590USA 10w1 6b0 15w1 2b0 11w1307,514,5
10Bland Marilyn1097USA 9b0 21w1 11b0 18w1 12b+30610,5
11Shardha Rohan1460USA 2w0 5b1 10w1 6b0 9b0209,517
12Khetre Gaurav1740IND 16w1 2b0 3w0 17b1 10w-208,514,5
13Alverson Ginny882USA -1 4w0 14b1 7w- 8w-208,512
14Ryan Lea1420ENG 1b0 18w+ 13w0 5b0 21w1207,513
15Hague Mark1280ENG 6w0 16b1 9b0 20w½ 19w½20611
16Schuh David1163USA 12b0 15w0 -1 19b1 5w020611
17Jones Malcolm1074ENG 8w0 19b0 18w+ 12w0 20b120510
18Onafeko Dammie1101USA 5w½ 14b- 17b- 10b0 -11,50811
19Hampton Irene1271CAN 4b0 17w1 7b0 16w0 15b½1,50613
20Homme Jim1037USA 7b0 -1 8w0 15b½ 17w01,50611,5
21Dib Catherine1242FRA 3w0 10b0 5w0 -1 14b0107,513,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)