21st Cambridgeshire Rapidplay OpenCập nhật ngày: 23.09.2026 09:20:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: j.r.wickham@btinternet.com
| Giải/ Nội dung | Open, Major (U1900), Challengers (U1650), Minor (U1400) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Fleming, Nigel D | 422452 | 1930 | ENG |
| 2 | IM | Haubro, Martin | 1414291 | 2126 | DEN |
| 3 | | Jermy, Jaden | 459496 | 2133 | ENG |
| 4 | | Kemp, Paul R | 415251 | 1906 | ENG |
| 5 | AIM | Lim, Mark | 417734 | 1954 | ENG |
| 6 | | Linton, Alexander | 343120177 | 2011 | ENG |
| 7 | IM | Merry, Alan B | 418811 | 2425 | ENG |
| 8 | | Myall, Ivan J | 425168 | 1944 | ENG |
| 9 | | Pack, James | 438294 | 1861 | ENG |
| 10 | | Payne, David J | 1805606 | 1800 | WLS |
| 11 | | Peresenchuk, Danylo | 343459366 | 1716 | ENG |
| 12 | | Pereslavtsev, Alexandr | 343401449 | 2156 | ENG |
| 13 | WFM | Richmond, Jane | 1800183 | 1990 | WLS |
| 14 | AFM | Salman, Haytham | 343456600 | 2034 | ENG |
| 15 | | Stock, Tobias W | 407500 | 1971 | ENG |
| 16 | | Waller, Dan | 451053 | 2029 | ENG |
|
|
|
|