21st Cambridgeshire Rapidplay OpenCập nhật ngày: 20.09.2026 18:50:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: j.r.wickham@btinternet.com
| Giải/ Nội dung | Open, Major (U1900), Challengers (U1650), Minor (U1400) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | IM | Merry, Alan B | 418811 | ENG | 2425 |
| 2 | | Pereslavtsev, Alexandr | 343401449 | ENG | 2156 |
| 3 | | Jermy, Jaden | 459496 | ENG | 2133 |
| 4 | IM | Haubro, Martin | 1414291 | DEN | 2126 |
| 5 | AFM | Salman, Haytham | 343456600 | ENG | 2034 |
| 6 | | Waller, Dan | 451053 | ENG | 2029 |
| 7 | | Linton, Alexander | 343120177 | ENG | 2011 |
| 8 | WFM | Richmond, Jane | 1800183 | WLS | 1990 |
| 9 | AIM | Lim, Mark | 417734 | ENG | 1954 |
| 10 | | Myall, Ivan J | 425168 | ENG | 1944 |
| 11 | | Fleming, Nigel D | 422452 | ENG | 1930 |
| 12 | | Kemp, Paul R | 415251 | ENG | 1906 |
| 13 | | Pack, James | 438294 | ENG | 1861 |
| 14 | | Peresenchuk, Danylo | 343459366 | ENG | 1716 |
|
|
|
|