21st Cambridgeshire Rapidplay Challengers (U1650)Cập nhật ngày: 24.09.2026 10:37:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: j.r.wickham@btinternet.com
| Giải/ Nội dung | Open, Major (U1900), Challengers (U1650), Minor (U1400) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Weersing, Nathan | 467936 | ENG | 1624 |
| 2 | | Thompson, Greg | 343455166 | ENG | 1479 |
| 3 | | Syed-Hoque, Yaqub | 343434681 | ENG | 1468 |
| 4 | | Shunmugam, Saikrishna | 343472923 | ENG | 1467 |
| 5 | | Spicer, Ian | | ENG | 1463 |
| 6 | | Vallet, Jon | 343463789 | ENG | 1460 |
| 7 | | Bolt, Chris | 343492649 | ENG | 1402 |
| 8 | | Mclean, Mylo | 343497187 | ENG | 1381 |
| 9 | | Arun, Saiarya | 343412548 | ENG | 1355 |
| 10 | | Klepikovska, Larysa | 34165541 | UKR | 1345 |
| 11 | | Clarke, Chris | 343442048 | ENG | 1318 |
| 12 | | Hunt, Oliver | 343498434 | ENG | 1160 |
|
|
|
|