CEY - Le tournoi des motivés - 2026-S2 - Cat B Cập nhật ngày: 21.09.2026 10:14:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: CEY
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Robert (-Neuenschwander) Michel | 1648 | SUI | 6b- | 3b1 | 8w1 | 7b | 2 | 2 | 0 | 3 |
| 2 | | Mos Marius Cristian | 1646 | SUI | 7w0 | 6b1 | 4w1 | 3b | 4 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | | Margot Pascal | 1580 | SUI | 8b0 | 1w0 | -1 | 2w | 6 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | | Herzig Grégoire | 1400 | SUI | -1 | 8w0 | 2b0 | 6w | 7 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | | Ferrara Jean-Marc | 0 | SUI | 9b1 | -1 | 7w1 | 8b | 1 | 3 | 0 | 3,5 |
| 6 | | Gillioz Jean-Paul | 0 | SUI | 1w- | 2w0 | 9b1 | 4b | 8 | 1 | 0 | 0 |
| 7 | | Gressard Tanguy | 0 | SUI | 2b1 | 9w1 | 5b0 | 1w | 3 | 2 | 0 | 2 |
| 8 | | Kalinin Katia | 0 | SUI | 3w1 | 4b1 | 1b0 | 5w | 5 | 2 | 0 | 2 |
| 9 | | Rouge Valerie | 0 | SUI | 5w0 | 7b0 | 6w0 | -0 | 9 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|