Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SV Amstetten 3 (RtgØ:1991, HS1: 4 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Posch, Roland2009AUT16093941111939
2MKKoller, Hubert1842AUT16033020½0,521642
3Tieber, Michael1863AUT163918801121684
4Keusch, Bernhard1981AUT1687298J1½1,521747
5MKThierjung, Helmut1765AUT16072431111396
6FMSandhöfner, Florian2187AUT1609106½0,512191
7Hainzinger, Johann1915AUT16060341111797

Thông tin kỳ thủ

Posch Roland 2009 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
114Baureder Lukas1939AUT0s 11
Koller Hubert MK 1842 AUT Rp:1506
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126Baumgartner Thimo1654AUT1w 02
228Grissenberger Georg1629AUT0,5w ½5
Tieber Michael 1863 AUT Rp:1765
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
129Peham Markus1600AUT1s 03
222Eichhorn Ernst1768AUT0s 14
Keusch Bernhard 1981 AUT Rp:2053
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
130Zehetner Jakob1505AUT0w 14
210Kammerer Roman Mag.1989AUT0,5s ½2
Thierjung Helmut MK 1765 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
131Langmann Conrad1396AUT0s 15
Sandhöfner Florian FM 2187 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
24IMGanaus Hannes2191AUT1w ½1
Hainzinger Johann 1915 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
220Gattermayer Robert Ing.1797AUT1w 13

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/11
Bàn3SV Amstetten 3Rtg-4SV Amstetten 2Rtg3 : 2
2.1
Posch, Roland
2009-
Baureder, Lukas
19391 - 0
2.2MK
Koller, Hubert
1842-
Baumgartner, Thimo
16540 - 1
2.3
Tieber, Michael
1863-
Peham, Markus
16000 - 1
2.4
Keusch, Bernhard
1981J-
Zehetner, Jakob
15051 - 0
2.5MK
Thierjung, Helmut
1765-
Langmann, Conrad
13961 - 0
2. Ván ngày 2026/09/25
Bàn5ASVÖ VHS Pöchlarn 2Rtg-3SV Amstetten 3Rtg1½:3½
1.1IM
Ganaus, Hannes
2191-FM
Sandhöfner, Florian
2187½ - ½
1.2
Kammerer, Roman
1989-
Keusch, Bernhard
1981J½ - ½
1.3
Gattermayer, Robert
1797-
Hainzinger, Johann
19150 - 1
1.4
Eichhorn, Ernst
1768-
Tieber, Michael
18630 - 1
1.5
Grissenberger, Georg
1629-MK
Koller, Hubert
1842½ - ½
3. Ván ngày 2026/10/09
Bàn3SV Amstetten 3Rtg-1Schachklub AmstettenRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/13
Bàn2SK LoosdorfRtg-3SV Amstetten 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/29
Bàn4SV Amstetten 2Rtg-3SV Amstetten 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/12
Bàn3SV Amstetten 3Rtg-5ASVÖ VHS Pöchlarn 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/26
Bàn1Schachklub AmstettenRtg-3SV Amstetten 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/04/09
Bàn3SV Amstetten 3Rtg-2SK LoosdorfRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0