NÖSV Mostviertler Liga 2026/27 Cập nhật ngày: 26.09.2026 08:13:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ing. Erich Wurzer
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 3. SV Amstetten 3 (RtgØ:1991 / HS1: 4 / HS2: 6,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Posch, Roland | 2009 | AUT | 1609394 | | 1 | 1 |
| 2 | MK | Koller, Hubert | 1842 | AUT | 1603302 | | 0,5 | 2 |
| 3 | | Tieber, Michael | 1863 | AUT | 1639188 | | 1 | 2 |
| 4 | | Keusch, Bernhard | 1981 | AUT | 1687298 | J | 1,5 | 2 |
| 5 | MK | Thierjung, Helmut | 1765 | AUT | 1607243 | | 1 | 1 |
| 6 | FM | Sandhöfner, Florian | 2187 | AUT | 1609106 | | 0,5 | 1 |
| 7 | | Hainzinger, Johann | 1915 | AUT | 1606034 | | 1 | 1 |
|
|
|
|