NÖSV Mostviertler Liga 2026/27

Ban Tổ chứcNÖSV
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcErich Wurzer
Tổng trọng tàiNA Erich Wurzer, 1672487
Thời gian kiểm tra (Standard)90 Minuten für 40 Züge + 30 Minuten + 30 Sekunden pro Zug ab dem 1.Zug
Địa điểmNiederösterreich Mostviertel
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/11 đến 2027/04/24
Rating trung bình / Average age1895 / 47
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.09.2026 08:13:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ing. Erich Wurzer

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Schachklub Amstetten (RtgØ:2139 / HS1: 1 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐArtFideIDLoạiĐiểmVán cờ
1FMMostbauer, Florian MSc2303AUTGast16266710,51
2CMMostbauer, Maximilian2226AUTGast162668011
3Poell, Markus Ing. MSc2151AUTGast16292630,51
4MKWadsack, Winfried MEd, Prof.2051AUTStamm160599201
5MKBachmayer, Josef Ing.1965AUTStamm16052910,51
  2. SK Loosdorf (RtgØ:1995 / HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐArtFideIDLoạiĐiểmVán cờ
1FMDjeno, Drago2202CROGast1440042112
2FMKleiser, Gregor2137AUTGast160427911
3Monschein, Wolfgang Dr.1934AUTStamm160963711
4Müllner, Dominik1689AUTStamm5300052480,52
5Weiländer, Konstantin1638AUTStamm530005230J11
6Gratze, Michael1917AUTGast161387101
7Orsolic, Marijan Dr.1783AUTStamm169146511
8Fexa, Rainer1742AUTStamm16175670,51
  3. SV Amstetten 3 (RtgØ:1991 / HS1: 4 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐArtFideIDLoạiĐiểmVán cờ
1Posch, Roland2009AUTGast160939411
2MKKoller, Hubert1842AUTStamm16033020,52
3Tieber, Michael1863AUTStamm163918812
4Keusch, Bernhard1981AUTStamm1687298J1,52
5MKThierjung, Helmut1765AUTStamm160724311
6FMSandhöfner, Florian2187AUTGast16091060,51
7Hainzinger, Johann1915AUTStamm160603411
  4. SV Amstetten 2 (RtgØ:1620 / HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDLoạiĐiểmVán cờ
1Baureder, Lukas1939AUTStamm168220201
2Baumgartner, Thimo1654AUTStamm169287911
3Peham, Markus1600AUTStamm169262311
4Zehetner, Jakob1505AUTStamm169304201
5Langmann, Conrad1396AUTStamm53000220601
  5. ASVÖ VHS Pöchlarn 2 (RtgØ:1943 / HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐArtFideIDLoạiĐiểmVán cờ
1IMGanaus, Hannes2191AUTGast160245412
2Kammerer, Roman Mag.1989AUTStamm16154670,52
3WIMBatyte, Daiva1968LTUStamm1280186001
4Gattermayer, Robert Ing.1797AUTStamm160287012
5Eichhorn, Ernst1768AUTStamm162186602
6Grissenberger, Georg1629AUTStamm16118870,51