NÖSV 1.Klasse Mostviertel 2026/27

Ban Tổ chứcNÖSV
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcErich Wurzer
Tổng trọng tàiFA Christian Kindl, 1618610
Thời gian kiểm tra (Standard)90 Minuten für 40 Züge + 30 Minuten + 30 Sekunden pro Zug ab dem 1.Zug
Địa điểmNiederösterreich Mostviertel
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/18 đến 2027/04/16
Rating trung bình / Average age1672 / 47
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 13:32:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ing. Erich Wurzer

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1Schachklub Amstetten 2 * 45490
2BSG Mauer 1 * 43½47,50
3SV Amstetten 4 * 34470
4Sg Gablitz/Purkersdorf * 2½335,50
5SV Amstetten 51 * 4250
6SK Loosdorf 21 * 3½24,50
7SST St.Leonhard2½1½ * 140
8SV Amstetten 621 * 030
9DataTechno Pressbaum/Eichgraben 202 * 020
10BSG Mauer 2 (Scheibbs)1½ * 01,50
11SGM Dirndltal&Elsbeere Wienerwald1 * 010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints