Danh sách đội với kết quả thi đấu

  11. SGM Dirndltal&Elsbeere Wienerwald (RtgØ:1686, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Marold, Thomas1872AUT530021634½0,511951
2Swatek, Andreas1790AUT5300225500011939
3Ardelt, Hannes1736AUT1640712½0,511765
4Nutz, Helmut1611AUT16537760011729
5Latour, Jonathan1422AUT530021529J0011842

Thông tin kỳ thủ

Marold Thomas 1872 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
29Wadsack Thomas1951AUT0,5s ½1
Swatek Andreas 1790 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
210Baureder Lukas1939AUT2w 02
Ardelt Hannes 1736 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
226MKThierjung Helmut1765AUT0,5s ½3
Nutz Helmut 1611 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
233Drießen Frank DI1729GER2w 04
Latour Jonathan 1422 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
218MKKoller Hubert1842AUT2s 05

Bảng xếp cặp

2. Ván ngày 2026/10/02
Bàn1SGM Dirndltal&Elsbeere WienerwaldRtg-2SV Amstetten 4Rtg1 : 4
5.1
Marold, Thomas
1872-
Wadsack, Thomas
1951½ - ½
5.2
Swatek, Andreas
1790-
Baureder, Lukas
19390 - 1
5.3
Ardelt, Hannes
1736-MK
Thierjung, Helmut
1765½ - ½
5.4
Nutz, Helmut
1611-
Drießen, Frank
17290 - 1
5.5
Latour, Jonathan
1422J-MK
Koller, Hubert
18420 - 1
3. Ván ngày 2026/10/16
Bàn3SV Amstetten 5Rtg-1SGM Dirndltal&Elsbeere WienerwaldRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/06
Bàn1SGM Dirndltal&Elsbeere WienerwaldRtg-4DataTechno Pressbaum/Eichgraben 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/20
Bàn5SST St.LeonhardRtg-1SGM Dirndltal&Elsbeere WienerwaldRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/22
Bàn1SGM Dirndltal&Elsbeere WienerwaldRtg-6BSG Mauer 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/19
Bàn7BSG Mauer 2 (Scheibbs)Rtg-1SGM Dirndltal&Elsbeere WienerwaldRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/03/05
Bàn1SGM Dirndltal&Elsbeere WienerwaldRtg-8SK Loosdorf 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/19
Bàn9Sg Gablitz/PurkersdorfRtg-1SGM Dirndltal&Elsbeere WienerwaldRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/02
Bàn1SGM Dirndltal&Elsbeere WienerwaldRtg-10Schachklub Amstetten 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/16
Bàn11SV Amstetten 6Rtg-1SGM Dirndltal&Elsbeere WienerwaldRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0