Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Schachklub Amstetten 2 (RtgØ:1967, HS1: 4 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1CMMostbauer, Maximilian2226AUT162668011221915
2MKWadsack, Winfried MEd, Prof.2051AUT160599211221798
3Schmoll, Franz1939AUT1630598½11,521710
4Wegerer, Josef Mag. BA1887AUT160946711221592
5Schramml, Alfred1734AUT1641816½0,511396
6Wiesinger, Johann1599AUT16179661111268

Thông tin kỳ thủ

Mostbauer Maximilian CM 2226 AUT Rp:2767
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18Keusch Bernhard1981AUT1w 11
217Hudec Marcus Dr.1849AUT0s 11
Wadsack Winfried MEd, Prof. MK 2051 AUT Rp:2656
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
135Laffer Michael1707AUT0s 12
212Wandl Werner Mag.1888AUT0w 12
Schmoll Franz 1939 AUT Rp:1956
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
146Scheuch René1622AUT1w ½3
221Rothensteiner Friedrich Ing.1798AUT0,5s 13
Wegerer Josef Mag. BA 1887 AUT Rp:2453
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
150Peham Markus1600AUT1s 14
254Scheiblau Friedrich1584AUT0w 14
Schramml Alfred 1734 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
165Langmann Conrad1396AUT0,5w ½5
Wiesinger Johann 1599 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
268Staudinger Karl Dr.1268AUT0s 15

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/18
Bàn3SV Amstetten 5Rtg-10Schachklub Amstetten 2Rtg1 : 4
2.1
Keusch, Bernhard
1981J-CM
Mostbauer, Maximilian
22260 - 1
2.2
Laffer, Michael
1707-MK
Wadsack, Winfried
20510 - 1
2.3
Scheuch, René
1622-
Schmoll, Franz
1939½ - ½
2.4
Peham, Markus
1600-
Wegerer, Josef
18870 - 1
2.5
Langmann, Conrad
1396-
Schramml, Alfred
1734½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/02
Bàn10Schachklub Amstetten 2Rtg-4DataTechno Pressbaum/Eichgraben 2Rtg5 : 0
3.1CM
Mostbauer, Maximilian
2226-
Hudec, Marcus
18491 - 0
3.2MK
Wadsack, Winfried
2051-
Wandl, Werner
18881 - 0
3.3
Schmoll, Franz
1939-
Rothensteiner, Friedrich
17981 - 0
3.4
Wegerer, Josef
1887-
Scheiblau, Friedrich
15841 - 0
3.5
Wiesinger, Johann
1599-
Staudinger, Karl
12681 - 0
3. Ván ngày 2026/10/16
Bàn5SST St.LeonhardRtg-10Schachklub Amstetten 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/06
Bàn10Schachklub Amstetten 2Rtg-6BSG Mauer 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/20
Bàn7BSG Mauer 2 (Scheibbs)Rtg-10Schachklub Amstetten 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/22
Bàn10Schachklub Amstetten 2Rtg-8SK Loosdorf 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/19
Bàn9Sg Gablitz/PurkersdorfRtg-10Schachklub Amstetten 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/19
Bàn10Schachklub Amstetten 2Rtg-11SV Amstetten 6Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/02
Bàn1SGM Dirndltal&Elsbeere WienerwaldRtg-10Schachklub Amstetten 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/16
Bàn10Schachklub Amstetten 2Rtg-2SV Amstetten 4Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0