Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. SV Amstetten 4 (RtgØ:1845, HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Baureder, Lukas1939AUT168220211221722
2MKThierjung, Helmut1765AUT16072430½0,521667
3Drießen, Frank DI1729GER1620516211221601
4MKKoller, Hubert1842AUT160330211221473
5Haker, Andreas1272AUT5300147000011472
6Wadsack, Thomas1951AUT1635646½0,511872

Thông tin kỳ thủ

Baureder Lukas 1939 AUT Rp:2522
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
139Baumgartner Thimo1654AUT0s 11
222Swatek Andreas1790AUT0s 12
Thierjung Helmut MK 1765 AUT Rp:1494
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
152Hosa Niklas1597AUT1w 02
230Ardelt Hannes1736AUT0,5w ½3
Drießen Frank DI 1729 GER Rp:2485
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
153Grasberger Carmen1591AUT0s 13
247Nutz Helmut1611AUT0s 14
Koller Hubert MK 1842 AUT Rp:2351
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
158Wurzer Manfred1524AUT0w 14
264Latour Jonathan1422AUT0w 15
Haker Andreas 1272 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
161Rauscher Günter1472AUT1,5s 05
Wadsack Thomas 1951 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
215Marold Thomas1872AUT0,5w ½1

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/18
Bàn2SV Amstetten 4Rtg-11SV Amstetten 6Rtg3 : 2
1.1
Baureder, Lukas
1939-
Baumgartner, Thimo
16541 - 0
1.2MK
Thierjung, Helmut
1765-
Hosa, Niklas
1597J0 - 1
1.3
Drießen, Frank
1729-
Grasberger, Carmen
1591J1 - 0
1.4MK
Koller, Hubert
1842-
Wurzer, Manfred
15241 - 0
1.5
Haker, Andreas
1272-
Rauscher, Günter
14720 - 1
2. Ván ngày 2026/10/02
Bàn1SGM Dirndltal&Elsbeere WienerwaldRtg-2SV Amstetten 4Rtg1 : 4
5.1
Marold, Thomas
1872-
Wadsack, Thomas
1951½ - ½
5.2
Swatek, Andreas
1790-
Baureder, Lukas
19390 - 1
5.3
Ardelt, Hannes
1736-MK
Thierjung, Helmut
1765½ - ½
5.4
Nutz, Helmut
1611-
Drießen, Frank
17290 - 1
5.5
Latour, Jonathan
1422J-MK
Koller, Hubert
18420 - 1
4. Ván ngày 2026/11/06
Bàn2SV Amstetten 4Rtg-3SV Amstetten 5Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/20
Bàn4DataTechno Pressbaum/Eichgraben 2Rtg-2SV Amstetten 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/22
Bàn2SV Amstetten 4Rtg-5SST St.LeonhardRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/19
Bàn6BSG Mauer 1Rtg-2SV Amstetten 4Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/03/05
Bàn2SV Amstetten 4Rtg-7BSG Mauer 2 (Scheibbs)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/19
Bàn8SK Loosdorf 2Rtg-2SV Amstetten 4Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/02
Bàn2SV Amstetten 4Rtg-9Sg Gablitz/PurkersdorfRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/16
Bàn10Schachklub Amstetten 2Rtg-2SV Amstetten 4Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0