Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. BSG Mauer 1 (RtgØ:1877, HS1: 4 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Wurzer, Andreas Mag.1883AUT162476811221696
2Fallmann, Friedrich1767AUT530000025½0,511647
3Griessenberger, Markus1732AUT1646141½11,521562
4Elhenicky, Alexander1531AUT1691937½0,511559
5Stadlbauer, Kurt1653AUT16852011111509
6Eder, Andreas2103AUT16280111111638
7Mair, Michael1836AUT5300212190011689
8Bösendorfer, Ronald1798AUT16852281111676

Thông tin kỳ thủ

Wurzer Andreas Mag. 1883 AUT Rp:2496
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
129Grurl Karlheinz1739AUT0s 11
241Borek Helmut1652AUT0w 13
Fallmann Friedrich 1767 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
142Ifkovits Guenther1647AUT0,5w ½2
Griessenberger Markus 1732 AUT Rp:1933
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
145Grissenberger Georg1629AUT0,5s ½3
260Andriiets Mark1495AUT0w 15
Elhenicky Alexander 1531 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
155Machova Pavlina1559AUT0,5w ½4
Stadlbauer Kurt 1653 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
159Bogenreiter Johann1509AUT0s 15
Eder Andreas 2103 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
244Weiländer Konstantin1638AUT0,5w 11
Mair Michael 1836 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
236Müllner Dominik1689AUT1s 02
Bösendorfer Ronald 1798 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
237Boehm Walter1676AUT0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/18
Bàn6BSG Mauer 1Rtg-7BSG Mauer 2 (Scheibbs)Rtg3½:1½
5.1
Wurzer, Andreas
1883-
Grurl, Karlheinz
17391 - 0
5.2
Fallmann, Friedrich
1767-
Ifkovits, Guenther
1647½ - ½
5.3
Griessenberger, Markus
1732-
Grissenberger, Georg
1629½ - ½
5.4
Elhenicky, Alexander
1531-
Machova, Pavlina
1559½ - ½
5.5
Stadlbauer, Kurt
1653-
Bogenreiter, Johann
15091 - 0
2. Ván ngày 2026/10/02
Bàn8SK Loosdorf 2Rtg-6BSG Mauer 1Rtg1 : 4
1.1
Weiländer, Konstantin
1638J-
Eder, Andreas
21030 - 1
1.2
Müllner, Dominik
1689-
Mair, Michael
18361 - 0
1.3
Borek, Helmut
1652-
Wurzer, Andreas
18830 - 1
1.4
Boehm, Walter
1676-
Bösendorfer, Ronald
17980 - 1
1.5
Andriiets, Mark
1495J-
Griessenberger, Markus
17320 - 1
3. Ván ngày 2026/10/16
Bàn6BSG Mauer 1Rtg-9Sg Gablitz/PurkersdorfRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/06
Bàn10Schachklub Amstetten 2Rtg-6BSG Mauer 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/20
Bàn6BSG Mauer 1Rtg-11SV Amstetten 6Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/22
Bàn1SGM Dirndltal&Elsbeere WienerwaldRtg-6BSG Mauer 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/19
Bàn6BSG Mauer 1Rtg-2SV Amstetten 4Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/03/05
Bàn3SV Amstetten 5Rtg-6BSG Mauer 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/19
Bàn6BSG Mauer 1Rtg-4DataTechno Pressbaum/Eichgraben 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/02
Bàn5SST St.LeonhardRtg-6BSG Mauer 1Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0