Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. SK Loosdorf 2 (RtgØ:1709, HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Müllner, Dominik1689AUT53000524801121911
2Weiländer, Konstantin1638AUT530005230J½00,521873
3Fasching, Roland1657AUT16854651111452
4Orsolic, Marijan Dr.1783AUT16914651111200
5Fexa, Rainer1742AUT16175671111400
6Borek, Helmut1652AUT16693460011883
7Boehm, Walter1676AUT5300068480011798
8Andriiets, Mark1495AUT530012694J0011732

Thông tin kỳ thủ

Müllner Dominik 1689 AUT Rp:1935
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16Karner Daniel1985AUT1,5w 01
219Mair Michael1836AUT0w 12
Weiländer Konstantin 1638 AUT Rp:1752
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
143Pilter Hans1642AUT1,5s ½2
23Eder Andreas2103AUT1s 01
Fasching Roland 1657 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
162Wabro Robert1452AUT0w 13
Orsolic Marijan Dr. 1783 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
171Walter Tobias1200AUT0s 14
Fexa Rainer 1742 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
175Steiner Thomas Dr.0AUT0w 15
Borek Helmut 1652 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
214Wurzer Andreas Mag.1883AUT2s 03
Boehm Walter 1676 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
220Bösendorfer Ronald1798AUT1w 04
Andriiets Mark 1495 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
232Griessenberger Markus1732AUT1,5s 05

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/18
Bàn5SST St.LeonhardRtg-8SK Loosdorf 2Rtg1½:3½
4.1
Karner, Daniel
1985-
Müllner, Dominik
16891 - 0
4.2
Pilter, Hans
1642-
Weiländer, Konstantin
1638J½ - ½
4.3
Wabro, Robert
1452-
Fasching, Roland
16570 - 1
4.4
Walter, Tobias
1200J-
Orsolic, Marijan
17830 - 1
4.5
Steiner, Thomas
0-
Fexa, Rainer
17420 - 1
2. Ván ngày 2026/10/02
Bàn8SK Loosdorf 2Rtg-6BSG Mauer 1Rtg1 : 4
1.1
Weiländer, Konstantin
1638J-
Eder, Andreas
21030 - 1
1.2
Müllner, Dominik
1689-
Mair, Michael
18361 - 0
1.3
Borek, Helmut
1652-
Wurzer, Andreas
18830 - 1
1.4
Boehm, Walter
1676-
Bösendorfer, Ronald
17980 - 1
1.5
Andriiets, Mark
1495J-
Griessenberger, Markus
17320 - 1
3. Ván ngày 2026/10/16
Bàn7BSG Mauer 2 (Scheibbs)Rtg-8SK Loosdorf 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/20
Bàn8SK Loosdorf 2Rtg-9Sg Gablitz/PurkersdorfRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/22
Bàn10Schachklub Amstetten 2Rtg-8SK Loosdorf 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/19
Bàn8SK Loosdorf 2Rtg-11SV Amstetten 6Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/03/05
Bàn1SGM Dirndltal&Elsbeere WienerwaldRtg-8SK Loosdorf 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/19
Bàn8SK Loosdorf 2Rtg-2SV Amstetten 4Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/02
Bàn3SV Amstetten 5Rtg-8SK Loosdorf 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/16
Bàn8SK Loosdorf 2Rtg-4DataTechno Pressbaum/Eichgraben 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0