NÖSV 1.Klasse Mostviertel 2026/27 | Ban Tổ chức | NÖSV |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Erich Wurzer |
| Tổng trọng tài | FA Christian Kindl, 1618610 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 Minuten für 40 Züge + 30 Minuten + 30 Sekunden pro Zug ab dem 1.Zug |
| Địa điểm | Niederösterreich Mostviertel |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/18 đến 2027/04/16 |
| Rating trung bình / Average age | 1673 / 46 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 08:06:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ing. Erich Wurzer
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Schachklub Amstetten 2 | * | | | | | | | | | 4 | | 2 | 4 | 0 |
| 2 | BSG Mauer 1 | | * | | | | | | | 3½ | | | 2 | 3,5 | 0 |
| 3 | SK Loosdorf 2 | | | * | | | | | 3½ | | | | 2 | 3,5 | 0 |
| 4 | SV Amstetten 4 | | | | * | | | 3 | | | | | 2 | 3 | 0 |
| Sg Gablitz/Purkersdorf | | | | | * | 3 | | | | | | 2 | 3 | 0 |
| 6 | DataTechno Pressbaum/Eichgraben 2 | | | | | 2 | * | | | | | | 0 | 2 | 0 |
| SV Amstetten 6 | | | | 2 | | | * | | | | | 0 | 2 | 0 |
| 8 | SST St.Leonhard | | | 1½ | | | | | * | | | | 0 | 1,5 | 0 |
| 9 | BSG Mauer 2 (Scheibbs) | | 1½ | | | | | | | * | | | 0 | 1,5 | 0 |
| 10 | SV Amstetten 5 | 1 | | | | | | | | | * | | 0 | 1 | 0 |
| 11 | SGM Dirndltal&Elsbeere Wienerwald | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|