Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. BSG Mauer 3 (RtgØ:1563, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Stadlbauer, Kurt1653AUT16852010011982
2Raab, Anton1462AUT16627910011812
3Machova, Pavlina1559AUT530021227½½121576
4Steinkellner, Anton1339AUT16480630011494
5Bogenreiter, Johann1509AUT5300212351111462
6Elhenicky, Alexander1531AUT16919371111000
7Tüchler, Jan1298AUT1111000

Thông tin kỳ thủ

Stadlbauer Kurt 1653 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13Neumann Christian1982AUT1s 01
Raab Anton 1462 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18Semeck Horst1812AUT1,5w 02
Machova Pavlina 1559 AUT Rp:1671
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119Strick Bernhard1646AUT0,5s ½3
238Zehetner Jakob1505AUT0,5s ½1
Steinkellner Anton 1339 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
139Treml Walter1494AUT1w 04
Bogenreiter Johann 1509 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
242Gallmetzer Alexander Paul1462AUT1w 12
Elhenicky Alexander 1531 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
257Movilean Emanuel0MDA0s 13
Tüchler Jan 1298 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
260Steinkellner Klaus0AUT0w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/11
Bàn1BSG Mauer 3Rtg-10KSV Böhlerwerk 1Rtg½ :3½
1.1
Stadlbauer, Kurt
1653-
Neumann, Christian
19820 - 1
1.2
Raab, Anton
1462-
Semeck, Horst
18120 - 1
1.3
Machova, Pavlina
1559-
Strick, Bernhard
1646½ - ½
1.4
Steinkellner, Anton
1339-
Treml, Walter
14940 - 1
2. Ván ngày 2026/09/18
Bàn1BSG Mauer 3Rtg-2SV Amstetten 7Rtg3½: ½
5.1
Machova, Pavlina
1559-
Zehetner, Jakob
1505½ - ½
5.2
Bogenreiter, Johann
1509-
Gallmetzer, Alexander Paul
14621 - 0
5.3
Elhenicky, Alexander
1531-
Movilean, Emanuel
01 - 0
5.4
Tüchler, Jan
1298-
Steinkellner, Klaus
01 - 0
3. Ván ngày 2026/11/06
Bàn3SV Amstetten 8Rtg-1BSG Mauer 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/27
Bàn1BSG Mauer 3Rtg-4Schachklub Herz MostviertelRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2027/01/29
Bàn5ASVÖ VHS Pöchlarn 3Rtg-1BSG Mauer 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/02/12
Bàn1BSG Mauer 3Rtg-6Schachklub Amstetten 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/26
Bàn7Schachburg Waidhofen/YbbsRtg-1BSG Mauer 3Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/03/19
Bàn1BSG Mauer 3Rtg-8SK Loosdorf 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/04/09
Bàn9SV Amstetten 9Rtg-1BSG Mauer 3Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0