Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. KSV Böhlerwerk 1 (RtgØ:1833, HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Neumann, Christian1982AUT16085411111653
2Semeck, Horst1812AUT16123441½1,521607
3Strick, Bernhard1646AUT1648071½00,521585
4Treml, Walter1494AUT16189031111339
5Poechlauer, Peter Mag.1892AUT1615378½0,511747
6Breiteneder, Helmut1603AUT16932711111470

Thông tin kỳ thủ

Neumann Christian 1982 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118Stadlbauer Kurt1653AUT0w 11
Semeck Horst 1812 AUT Rp:1961
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
143Raab Anton1462AUT0s 12
214Stallmann Andreas1752AUT0,5s ½1
Strick Bernhard 1646 AUT Rp:1471
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
133Machova Pavlina1559AUT1w ½3
223Wiesinger Johann1611AUT1s 03
Treml Walter 1494 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
148Steinkellner Anton1339AUT0s 14
Poechlauer Peter Mag. 1892 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
215Bürbaumer Franz1747AUT0,5w ½2
Breiteneder Helmut 1603 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
241AFMZapfel Paul1470AUT1w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/11
Bàn1BSG Mauer 3Rtg-10KSV Böhlerwerk 1Rtg½ :3½
1.1
Stadlbauer, Kurt
1653-
Neumann, Christian
19820 - 1
1.2
Raab, Anton
1462-
Semeck, Horst
18120 - 1
1.3
Machova, Pavlina
1559-
Strick, Bernhard
1646½ - ½
1.4
Steinkellner, Anton
1339-
Treml, Walter
14940 - 1
2. Ván ngày 2026/09/18
Bàn10KSV Böhlerwerk 1Rtg-6Schachklub Amstetten 3Rtg2 : 2
1.1
Semeck, Horst
1812-
Stallmann, Andreas
1752½ - ½
1.2
Poechlauer, Peter
1892-
Bürbaumer, Franz
1747½ - ½
1.3
Strick, Bernhard
1646-
Wiesinger, Johann
16110 - 1
1.4
Breiteneder, Helmut
1603-AFM
Zapfel, Paul
14701 - 0
3. Ván ngày 2026/11/06
Bàn2SV Amstetten 7Rtg-10KSV Böhlerwerk 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/27
Bàn10KSV Böhlerwerk 1Rtg-7Schachburg Waidhofen/YbbsRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2027/01/29
Bàn3SV Amstetten 8Rtg-10KSV Böhlerwerk 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/02/12
Bàn10KSV Böhlerwerk 1Rtg-8SK Loosdorf 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/26
Bàn4Schachklub Herz MostviertelRtg-10KSV Böhlerwerk 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/03/19
Bàn10KSV Böhlerwerk 1Rtg-9SV Amstetten 9Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/04/09
Bàn5ASVÖ VHS Pöchlarn 3Rtg-10KSV Böhlerwerk 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0