Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. Schachklub Herz Mostviertel (RtgØ:1797, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Hametner, Walter Mag.2002AUT1632353-1121680
2Kerschner, Siegfried1781AUT1635280-010
3Bösendorfer, Ronald1798AUT1685228-010
4Wagner, Thomas Mag.0AUT-010
5Schweighuber, Stefan1606AUT0011594
6ACMPrenn, Matthias1405AUT5300074371111510
7Prenn, Sebastian1220AUT530003075J0011000

Thông tin kỳ thủ

Hametner Walter Mag. 2002 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Gratze Michael1917AUT1- 0K1
217Boehm Walter1680AUT0w 11
Kerschner Siegfried 1781 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
17Edenhauser Manfred1846AUT2- 0K2
Bösendorfer Ronald 1798 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Mende Sebastian1613AUT2- 0K3
Wagner Thomas Mag. 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
130ACMGugler Giorgio1578AUT2- 0K4
Schweighuber Stefan 1606 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
228Brandl Benedikt1594AUT1s 02
Prenn Matthias ACM 1405 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
236Andriiets Mark1510AUT0w 13
Prenn Sebastian 1220 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
255Depisch Dieter Dr.0AUT1s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/11
Bàn4Schachklub Herz MostviertelRtg-7Schachburg Waidhofen/YbbsRtg0 : 4
4.1
Hametner, Walter
2002-
Gratze, Michael
1917- - +
4.2
Kerschner, Siegfried
1781-
Edenhauser, Manfred
1846- - +
4.3
Bösendorfer, Ronald
1798-
Mende, Sebastian
1613- - +
4.4
Wagner, Thomas
0-ACM
Gugler, Giorgio
1578- - +
2. Ván ngày 2026/09/18
Bàn8SK Loosdorf 3Rtg-4Schachklub Herz MostviertelRtg2 : 2
3.1
Boehm, Walter
1680-
Hametner, Walter
20020 - 1
3.2
Brandl, Benedikt
1594-
Schweighuber, Stefan
16061 - 0
3.3
Andriiets, Mark
1510J-ACM
Prenn, Matthias
14050 - 1
3.4
Depisch, Dieter
0-
Prenn, Sebastian
1220J1 - 0
3. Ván ngày 2026/11/06
Bàn4Schachklub Herz MostviertelRtg-9SV Amstetten 9Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/27
Bàn1BSG Mauer 3Rtg-4Schachklub Herz MostviertelRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2027/01/29
Bàn4Schachklub Herz MostviertelRtg-2SV Amstetten 7Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/02/12
Bàn3SV Amstetten 8Rtg-4Schachklub Herz MostviertelRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/26
Bàn4Schachklub Herz MostviertelRtg-10KSV Böhlerwerk 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/03/19
Bàn4Schachklub Herz MostviertelRtg-5ASVÖ VHS Pöchlarn 3Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/04/09
Bàn6Schachklub Amstetten 3Rtg-4Schachklub Herz MostviertelRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0