Danh sách đội với kết quả thi đấu

  9. ASVÖ VHS Pöchlarn 3 (RtgØ:1613, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Rupf, Otto Jun.1760AUT16831010011939
2Czafik, Richard1264AUT5300016840011795
3Streimelweger, Reinhard Dipl.Ing.1226AUT169388310121612
4Gattermayer, Josef1200AUT53001137000021524
5Gattermayer, Robert Ing.1797AUT16028701111917
6Grissenberger, Georg1629AUT16118870011846

Thông tin kỳ thủ

Rupf Otto Jun. 1760 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14Schmoll Franz1939AUT1s 01
Czafik Richard 1264 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111Surtmann Leopold1795AUT1w 02
Streimelweger Reinhard Dipl.Ing. 1226 AUT Rp:1726
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123Wiesinger Johann1611AUT1s 13
222Mende Sebastian1613AUT2w 03
Gattermayer Josef 1200 AUT Rp:884
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
141AFMZapfel Paul1470AUT1w 04
230ACMGugler Giorgio1578AUT2s 04
Gattermayer Robert Ing. 1797 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
25Gratze Michael1917AUT1w 11
Grissenberger Georg 1629 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
27Edenhauser Manfred1846AUT2s 02

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/11
Bàn5ASVÖ VHS Pöchlarn 3Rtg-6Schachklub Amstetten 3Rtg1 : 3
5.1
Rupf, Otto Jun.
1760-
Schmoll, Franz
19390 - 1
5.2
Czafik, Richard
1264-
Surtmann, Leopold
17950 - 1
5.3
Streimelweger, Reinhard
1226-
Wiesinger, Johann
16111 - 0
5.4
Gattermayer, Josef
1200-AFM
Zapfel, Paul
14700 - 1
2. Ván ngày 2026/09/18
Bàn7Schachburg Waidhofen/YbbsRtg-5ASVÖ VHS Pöchlarn 3Rtg3 : 1
2.1
Gratze, Michael
1917-
Gattermayer, Robert
17970 - 1
2.2
Edenhauser, Manfred
1846-
Grissenberger, Georg
16291 - 0
2.3
Mende, Sebastian
1613-
Streimelweger, Reinhard
12261 - 0
2.4ACM
Gugler, Giorgio
1578-
Gattermayer, Josef
12001 - 0
3. Ván ngày 2026/11/06
Bàn5ASVÖ VHS Pöchlarn 3Rtg-8SK Loosdorf 3Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/27
Bàn9SV Amstetten 9Rtg-5ASVÖ VHS Pöchlarn 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2027/01/29
Bàn5ASVÖ VHS Pöchlarn 3Rtg-1BSG Mauer 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/02/12
Bàn2SV Amstetten 7Rtg-5ASVÖ VHS Pöchlarn 3Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/26
Bàn5ASVÖ VHS Pöchlarn 3Rtg-3SV Amstetten 8Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/03/19
Bàn4Schachklub Herz MostviertelRtg-5ASVÖ VHS Pöchlarn 3Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/04/09
Bàn5ASVÖ VHS Pöchlarn 3Rtg-10KSV Böhlerwerk 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0