Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. SK Loosdorf 3 (RtgØ:1740, HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Stocker, Georg1998AUT16640771111524
2Müllner, Dominik1689AUT5300052481111567
3Mainz, Dietmar1578AUT1695037½0,511472
4Simek, Fabian0AUT530018870J1111429
5Boehm, Walter1680AUT5300068480012002
6Brandl, Benedikt1594AUT16854301111606
7Andriiets, Mark1510AUT530012694J0011405
8Depisch, Dieter Dr.0AUT5300129021111220

Thông tin kỳ thủ

Stocker Georg 1998 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
135Wurzer Manfred1524AUT0,5w 11
Müllner Dominik 1689 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
132Wolflehner Josef1567AUT0s 12
Mainz Dietmar 1578 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
140Rauscher Günter1472AUT1w ½3
Simek Fabian 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144Reininger Stefan1429AUT0s 14
Boehm Walter 1680 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
21Hametner Walter Mag.2002AUT1s 01
Brandl Benedikt 1594 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
224Schweighuber Stefan1606AUT0w 12
Andriiets Mark 1510 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
245ACMPrenn Matthias1405AUT1s 03
Depisch Dieter Dr. 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
253Prenn Sebastian1220AUT0w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/11
Bàn3SV Amstetten 8Rtg-8SK Loosdorf 3Rtg½ :3½
3.1
Wurzer, Manfred
1524-
Stocker, Georg
19980 - 1
3.2
Wolflehner, Josef
1567-
Müllner, Dominik
16890 - 1
3.3
Rauscher, Günter
1472-
Mainz, Dietmar
1578½ - ½
3.4
Reininger, Stefan
1429-
Simek, Fabian
0J0 - 1
2. Ván ngày 2026/09/18
Bàn8SK Loosdorf 3Rtg-4Schachklub Herz MostviertelRtg2 : 2
3.1
Boehm, Walter
1680-
Hametner, Walter
20020 - 1
3.2
Brandl, Benedikt
1594-
Schweighuber, Stefan
16061 - 0
3.3
Andriiets, Mark
1510J-ACM
Prenn, Matthias
14050 - 1
3.4
Depisch, Dieter
0-
Prenn, Sebastian
1220J1 - 0
3. Ván ngày 2026/11/06
Bàn5ASVÖ VHS Pöchlarn 3Rtg-8SK Loosdorf 3Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/27
Bàn8SK Loosdorf 3Rtg-6Schachklub Amstetten 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2027/01/29
Bàn7Schachburg Waidhofen/YbbsRtg-8SK Loosdorf 3Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/02/12
Bàn10KSV Böhlerwerk 1Rtg-8SK Loosdorf 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/26
Bàn8SK Loosdorf 3Rtg-9SV Amstetten 9Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/03/19
Bàn1BSG Mauer 3Rtg-8SK Loosdorf 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/04/09
Bàn8SK Loosdorf 3Rtg-2SV Amstetten 7Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0