Danh sách đội với kết quả thi đấu

  10. SV Amstetten 9 (RtgØ:1349, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Peham, Markus1600AUT16926230½0,521561
2Langmann, Conrad1396AUT5300022060½0,521546
3Stöger, Alexander1401AUT168773500021527
4Hintersteiner, Michael0AUT530011817J0½0,521136

Thông tin kỳ thủ

Peham Markus 1600 AUT Rp:1442
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
127Hosa Niklas1597AUT1w 01
235Wurzer Manfred1524AUT0,5s ½1
Langmann Conrad 1396 AUT Rp:1438
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121Pfleger Moritz1619AUT1s 02
240Rauscher Günter1472AUT1s ½3
Stöger Alexander 1401 AUT Rp:810
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
142Gallmetzer Alexander Paul1462AUT1w 03
229Grasberger Carmen1591AUT1w 02
Hintersteiner Michael 0 AUT Rp:1259
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
150Haker Andreas1272AUT1s 04
258Prauchner Thomas0AUT0,5w ½4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/11
Bàn2SV Amstetten 7Rtg-9SV Amstetten 9Rtg4 : 0
2.1
Hosa, Niklas
1597J-
Peham, Markus
16001 - 0
2.2
Pfleger, Moritz
1619-
Langmann, Conrad
13961 - 0
2.3
Gallmetzer, Alexander Paul
1462-
Stöger, Alexander
14011 - 0
2.4
Haker, Andreas
1272-
Hintersteiner, Michael
0J1 - 0
2. Ván ngày 2026/09/18
Bàn9SV Amstetten 9Rtg-3SV Amstetten 8Rtg1½:2½
4.1
Peham, Markus
1600-
Wurzer, Manfred
1524½ - ½
4.2
Stöger, Alexander
1401-
Grasberger, Carmen
1591J0 - 1
4.3
Langmann, Conrad
1396-
Rauscher, Günter
1472½ - ½
4.4
Hintersteiner, Michael
0J-
Prauchner, Thomas
0½ - ½
3. Ván ngày 2026/11/06
Bàn4Schachklub Herz MostviertelRtg-9SV Amstetten 9Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/27
Bàn9SV Amstetten 9Rtg-5ASVÖ VHS Pöchlarn 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2027/01/29
Bàn6Schachklub Amstetten 3Rtg-9SV Amstetten 9Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/02/12
Bàn9SV Amstetten 9Rtg-7Schachburg Waidhofen/YbbsRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/26
Bàn8SK Loosdorf 3Rtg-9SV Amstetten 9Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/03/19
Bàn10KSV Böhlerwerk 1Rtg-9SV Amstetten 9Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/04/09
Bàn9SV Amstetten 9Rtg-1BSG Mauer 3Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0