NÖSV 2.Klasse Mostviertel West 2026/27 Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:22:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ing. Erich Wurzer
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 10. KSV Böhlerwerk 1 (RtgØ:1833 / HS1: 3 / HS2: 5,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Neumann, Christian | 1982 | AUT | 1608541 | | 1 | 1 |
| 2 | | Semeck, Horst | 1812 | AUT | 1612344 | | 1,5 | 2 |
| 3 | | Strick, Bernhard | 1646 | AUT | 1648071 | | 0,5 | 2 |
| 4 | | Treml, Walter | 1494 | AUT | 1618903 | | 1 | 1 |
| 5 | | Poechlauer, Peter Mag. | 1892 | AUT | 1615378 | | 0,5 | 1 |
| 6 | | Breiteneder, Helmut | 1603 | AUT | 1693271 | | 1 | 1 |
|
|
|
|