NÖSV 2.Klasse Mostviertel West 2026/27 Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:22:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ing. Erich Wurzer
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 8. SK Loosdorf 3 (RtgØ:1740 / HS1: 3 / HS2: 5,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Stocker, Georg | 1998 | AUT | 1664077 | | 1 | 1 |
| 2 | | Müllner, Dominik | 1689 | AUT | 530005248 | | 1 | 1 |
| 3 | | Mainz, Dietmar | 1578 | AUT | 1695037 | | 0,5 | 1 |
| 4 | | Simek, Fabian | 0 | AUT | 530018870 | J | 1 | 1 |
| 5 | | Boehm, Walter | 1680 | AUT | 530006848 | | 0 | 1 |
| 6 | | Brandl, Benedikt | 1594 | AUT | 1685430 | | 1 | 1 |
| 7 | | Andriiets, Mark | 1510 | AUT | 530012694 | J | 0 | 1 |
| 8 | | Depisch, Dieter Dr. | 0 | AUT | 530012902 | | 1 | 1 |
|
|
|
|