NÖSV 2.Klasse Mostviertel West 2026/27 Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:22:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ing. Erich Wurzer
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Schachburg Waidhofen/Ybbs | * | | | | | | | 4 | 3 | | 4 | 7 | 0 |
| 2 | SK Loosdorf 3 | | * | | | | | 3½ | 2 | | | 3 | 5,5 | 0 |
| KSV Böhlerwerk 1 | | | * | 2 | | 3½ | | | | | 3 | 5,5 | 0 |
| 4 | Schachklub Amstetten 3 | | | 2 | * | | | | | 3 | | 3 | 5 | 0 |
| 5 | SV Amstetten 7 | | | | | * | ½ | | | | 4 | 2 | 4,5 | 0 |
| 6 | BSG Mauer 3 | | | ½ | | 3½ | * | | | | | 2 | 4 | 0 |
| 7 | SV Amstetten 8 | | ½ | | | | | * | | | 2½ | 2 | 3 | 0 |
| 8 | Schachklub Herz Mostviertel | 0 | 2 | | | | | | * | | | 1 | 2 | 0 |
| 9 | ASVÖ VHS Pöchlarn 3 | 1 | | | 1 | | | | | * | | 0 | 2 | 0 |
| 10 | SV Amstetten 9 | | | | | 0 | | 1½ | | | * | 0 | 1,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|