NÖSV 2.Klasse Mostviertel Ost 2026/27

Ban Tổ chứcNÖSV
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcÖS Erich Wurzer
Tổng trọng tàiÖS Erich Wurzer
Thời gian kiểm tra (Standard)90 Minuten + 30 Sekunden pro Zug ab dem 1.Zug
Địa điểmNÖ Mostviertel
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/12 đến 2027/04/10
Rating trung bình / Average age1092 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:25:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ing. Erich Wurzer

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. KJSV Wienerwald 2 (RtgØ:1069, HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Dickbauer, Jana1276AUT530011205J10121310
2Farina-Seilinger, Diego0AUT530014611J10121190
3Farina-Seilinger, Yago0AUT530014603J11221146
4Chen, Noah0AUT530014638J11221000
  2. SC Raika Sieghartskirchen 2 (RtgØ:1261, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Spangl, Marilena1373AUT1680919J11221138
2Benkö, Anna1291AUT530014450J00021000
3AFMBenkö, Daniel1379AUT312104893J11221000
4Schmatz, Wenzel0AUTJ0011000
5Benkö, Zsolt0AUT0011000
  3. SC Raika Sieghartskirchen 3 (RtgØ:1000, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Westermayer, Jakob0AUTJ0011379
2Hofbauer, Emil0AUTJ1111291
3Karas, Theo0AUTJ0011373
4Grasl, Felix0AUTJ1111000
  4. KJSV Wienerwald 1 (RtgØ:1062, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Schickbauer, Anja1247AUT530002648J0011276
2Halmos, Lisa0AUT530017785J0011000
3Halmos, Nickolas0AUT530017793J0011000
4Vincent, Maël0AUT530020190J0011000