Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. KJSV Wienerwald 2 (RtgØ:1069, HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Dickbauer, Jana1276AUT530011205J10121310
2Farina-Seilinger, Diego0AUT530014611J10121190
3Farina-Seilinger, Yago0AUT530014603J11221146
4Chen, Noah0AUT530014638J11221000
  2. SC Raika Sieghartskirchen 2 (RtgØ:1261, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Spangl, Marilena1373AUT1680919J11221138
2Benkö, Anna1291AUT530014450J00021000
3AFMBenkö, Daniel1379AUT312104893J11221000
4Schmatz, Wenzel0AUTJ0011000
5Benkö, Zsolt0AUT0011000
  3. SC Raika Sieghartskirchen 3 (RtgØ:1000, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Westermayer, Jakob0AUTJ0011379
2Hofbauer, Emil0AUTJ1111291
3Karas, Theo0AUTJ0011373
4Grasl, Felix0AUTJ1111000
  4. KJSV Wienerwald 1 (RtgØ:1062, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Schickbauer, Anja1247AUT530002648J0011276
2Halmos, Lisa0AUT530017785J0011000
3Halmos, Nickolas0AUT530017793J0011000
4Vincent, Maël0AUT530020190J0011000

Thông tin kỳ thủ

Spangl Marilena 1373 AUT Rp:2138
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115Karas Theo0AUT0w 13
24Dickbauer Jana1276AUT1s 11
Benkö Anna 1291 AUT Rp:600
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
114Hofbauer Emil0AUT1s 02
28Farina-Seilinger Yago0AUT2w 02
Benkö Daniel AFM 1379 AUT Rp:2200
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
113Westermayer Jakob0AUT0w 11
27Farina-Seilinger Diego0AUT1s 13
Schmatz Wenzel 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
26Chen Noah0AUT2w 04
Benkö Zsolt 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116Grasl Felix0AUT1s 04
Schickbauer Anja 1247 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14Dickbauer Jana1276AUT1w 01
Halmos Lisa 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
17Farina-Seilinger Diego0AUT1w 03
Halmos Nickolas 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16Chen Noah0AUT2s 04
Vincent Maël 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18Farina-Seilinger Yago0AUT2s 02
Westermayer Jakob 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11AFMBenkö Daniel1379AUT2s 01
Hofbauer Emil 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13Benkö Anna1291AUT0w 12
Karas Theo 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12Spangl Marilena1373AUT2s 03
Grasl Felix 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117Benkö Zsolt0AUT0w 14
Dickbauer Jana 1276 AUT Rp:1339
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Schickbauer Anja1247AUT0s 11
22Spangl Marilena1373AUT2w 01
Farina-Seilinger Diego 0 AUT Rp:1455
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19Halmos Lisa0AUT0s 13
21AFMBenkö Daniel1379AUT2w 03
Farina-Seilinger Yago 0 AUT Rp:2263
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Vincent Maël0AUT0w 12
23Benkö Anna1291AUT0s 12
Chen Noah 0 AUT Rp:2200
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110Halmos Nickolas0AUT0w 14
211Schmatz Wenzel0AUT0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12
Bàn3SC Raika Sieghartskirchen 3Rtg-1SC Raika Sieghartskirchen 2Rtg2 : 2
1.1
Westermayer, Jakob
0J-AFM
Benkö, Daniel
1379J0 - 1
1.2
Hofbauer, Emil
0J-
Benkö, Anna
1291J1 - 0
1.3
Karas, Theo
0J-
Spangl, Marilena
1373J0 - 1
1.4
Grasl, Felix
0J-
Benkö, Zsolt
01 - 0
Bàn4KJSV Wienerwald 2Rtg-2KJSV Wienerwald 1Rtg4 : 0
2.1
Dickbauer, Jana
1276J-
Schickbauer, Anja
1247J1 - 0
2.2
Farina-Seilinger, Yago
0J-
Vincent, Maël
0J1 - 0
2.3
Farina-Seilinger, Diego
0J-
Halmos, Lisa
0J1 - 0
2.4
Chen, Noah
0J-
Halmos, Nickolas
0J1 - 0
2. Ván ngày 2026/09/12
Bàn1SC Raika Sieghartskirchen 2Rtg-4KJSV Wienerwald 2Rtg2 : 2
1.1
Spangl, Marilena
1373J-
Dickbauer, Jana
1276J1 - 0
1.2
Benkö, Anna
1291J-
Farina-Seilinger, Yago
0J0 - 1
1.3AFM
Benkö, Daniel
1379J-
Farina-Seilinger, Diego
0J1 - 0
1.4
Schmatz, Wenzel
0J-
Chen, Noah
0J0 - 1
Bàn2KJSV Wienerwald 1Rtg-5SK Loosdorf 4Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/07
Bàn2KJSV Wienerwald 1Rtg-3SC Raika Sieghartskirchen 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4KJSV Wienerwald 2Rtg-5SK Loosdorf 4Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/07
Bàn3SC Raika Sieghartskirchen 3Rtg-4KJSV Wienerwald 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5SK Loosdorf 4Rtg-1SC Raika Sieghartskirchen 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2027/01/30
Bàn5SK Loosdorf 4Rtg-3SC Raika Sieghartskirchen 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1SC Raika Sieghartskirchen 2Rtg-2KJSV Wienerwald 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/02/13
Bàn1SC Raika Sieghartskirchen 2Rtg-3SC Raika Sieghartskirchen 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2KJSV Wienerwald 1Rtg-4KJSV Wienerwald 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/13
Bàn4KJSV Wienerwald 2Rtg-1SC Raika Sieghartskirchen 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5SK Loosdorf 4Rtg-2KJSV Wienerwald 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/27
Bàn3SC Raika Sieghartskirchen 3Rtg-2KJSV Wienerwald 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5SK Loosdorf 4Rtg-4KJSV Wienerwald 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/27
Bàn4KJSV Wienerwald 2Rtg-3SC Raika Sieghartskirchen 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1SC Raika Sieghartskirchen 2Rtg-5SK Loosdorf 4Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/10
Bàn3SC Raika Sieghartskirchen 3Rtg-5SK Loosdorf 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2KJSV Wienerwald 1Rtg-1SC Raika Sieghartskirchen 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0