NÖSV 2.Klasse Mostviertel Ost 2026/27 Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:25:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ing. Erich Wurzer
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. SC Raika Sieghartskirchen 2 (RtgØ:1261 / HS1: 2 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | Art | FideID | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Spangl, Marilena | 1373 | AUT | Stamm | 1680919 | J | 2 | 2 |
| 2 | | Benkö, Anna | 1291 | AUT | Stamm | 530014450 | J | 0 | 2 |
| 3 | AFM | Benkö, Daniel | 1379 | AUT | Stamm | 312104893 | J | 2 | 2 |
| 4 | | Schmatz, Wenzel | 0 | AUT | Stamm | | J | 0 | 1 |
| 5 | | Benkö, Zsolt | 0 | AUT | Stamm | | | 0 | 1 |
| 2. KJSV Wienerwald 1 (RtgØ:1062 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | Art | FideID | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Schickbauer, Anja | 1247 | AUT | Gast | 530002648 | J | 0 | 1 |
| 2 | | Halmos, Lisa | 0 | AUT | Gast | 530017785 | J | 0 | 1 |
| 3 | | Halmos, Nickolas | 0 | AUT | Gast | 530017793 | J | 0 | 1 |
| 4 | | Vincent, Maël | 0 | AUT | Stamm | 530020190 | J | 0 | 1 |
| 3. SC Raika Sieghartskirchen 3 (RtgØ:1000 / HS1: 1 / HS2: 2) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | Art | FideID | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Westermayer, Jakob | 0 | AUT | Stamm | | J | 0 | 1 |
| 2 | | Hofbauer, Emil | 0 | AUT | Stamm | | J | 1 | 1 |
| 3 | | Karas, Theo | 0 | AUT | Stamm | | J | 0 | 1 |
| 4 | | Grasl, Felix | 0 | AUT | Stamm | | J | 1 | 1 |
| 4. KJSV Wienerwald 2 (RtgØ:1069 / HS1: 3 / HS2: 6) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | Art | FideID | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Dickbauer, Jana | 1276 | AUT | Gast | 530011205 | J | 1 | 2 |
| 2 | | Farina-Seilinger, Diego | 0 | AUT | Stamm | 530014611 | J | 1 | 2 |
| 3 | | Farina-Seilinger, Yago | 0 | AUT | Stamm | 530014603 | J | 2 | 2 |
| 4 | | Chen, Noah | 0 | AUT | Stamm | 530014638 | J | 2 | 2 |
|
|
|
|