NÖSV 2.Klasse Mostviertel Ost 2026/27 Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:25:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ing. Erich Wurzer
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | KJSV Wienerwald 2 | * | * | 2 | | | | 4 | | | | 3 | 6 | 0 |
| 2 | SC Raika Sieghartskirchen 2 | 2 | | * | * | 2 | | | | | | 2 | 4 | 0 |
| 3 | SC Raika Sieghartskirchen 3 | | | 2 | | * | * | | | | | 1 | 2 | 0 |
| 4 | KJSV Wienerwald 1 | 0 | | | | | | * | * | | | 0 | 0 | 0 |
| SK Loosdorf 4 | | | | | | | | | * | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|