gemeinsame Schlussrunde in Eisgarn

Waldviertel 1.Klasse 2026/2027

Cập nhật ngày: 19.09.2026 09:58:15, Người tạo: Gregor Kleiser,Tải lên sau cùng: NÖ.-Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, 1. Klasse, Cup
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SK Ottenschlag (RtgØ:1689, HS1: 2 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Alexander Spritzendorfer
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1MKSteiner, Heinz1892AUT16028531111517
2Spritzendorfer, Alexander1709AUT1675915½0,511567
3Winkler, Marcel1655AUT5300156771111337
5Allinger, Tobias1447AUT16939560011400
  2. SG Krems 6 (RtgØ:1879, HS1: 2 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Gregor Kleiser
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
5Böhm, Bernhard1673AUT1686801½0,511771
7Murhammer, Philipp1505AUT1697366½0,511512
9Koppensteiner, Viktor1383AUT530014840½0,511303
10Mahtesyan, Mark1382AUT16868521111396
  3. SK Schweiggers (RtgØ:1586, HS1: 2 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Juergen Faltin
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Boeck, Johann1606AUT1663860½0,511501
3Schrenk, Franz1579AUT1664018½0,511433
4Holl, Robert Ing.1468AUT16639681111209
5Faltin, Juergen1469AUT1663895½0,511423
  4. Schachclub Gföhl 1 (RtgØ:1712, HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Friedrich Wimmer
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Huth, Manfred1692AUT16639760011400
3Wimmer, Friedrich1659AUT16813381111531
5Wendtner, Jürgen1612AUT5300082200011357
6Denk, Franz1609AUT16638871111400
  5. Usc Bad Großpertholz 2 (RtgØ:1604, HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Hubert Prinz
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
3Zwettler, Johannes1531AUT16493100011659
8Hold, Lukas1357AUT5300219281111612
10Wunderlich, David0AUT0011609
11Erol, Bekir0AUT5300215531111692
  6. Schachclub Gföhl 3 (RtgØ:1480, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Walter Senk
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Schickbauer, Manuel1501AUT1693670½0,511606
4Senk, Walter1433AUT530004810½0,511579
5Hofstätter, Franz1423AUT530002605½0,511469
7Schickbauer, Anja1209AUT5300026480011468
  7. SG Krems 5 Hadersdorf (RtgØ:1817, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Roman Murko
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Bader, Daniel1771AUT1639773½0,511673
6Murko, Anna-Maria1512AUT1625845½0,511505
9Murko, Marie-Theres1396AUT16304070011382
13Murko, Roman1303AUT1617486½0,511383
  8. Schachclub Gföhl 2 (RtgØ:1601, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Karl Grassl
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
3Fichtinger, Karl1567AUT1624601½0,511709
4Nußbaumer, Kilian1517AUT5300025670011892
6Mayer, Marvin1337AUT5300027370011655
9Grassl, Karl0AUT5300094721111447