Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. SG Krems 5 Hadersdorf (RtgØ:1817, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Roman Murko
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Bader, Daniel1771AUT1639773½0,511673
6Murko, Anna-Maria1512AUT1625845½0,511505
9Murko, Marie-Theres1396AUT16304070011382
13Murko, Roman1303AUT1617486½0,511383

Thông tin kỳ thủ

Bader Daniel 1771 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12Böhm Bernhard1673AUT0,5s ½1
Murko Anna-Maria 1512 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111Murhammer Philipp1505AUT0,5w ½2
Murko Marie-Theres 1396 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Mahtesyan Mark1382AUT1s 03
Murko Roman 1303 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
156Koppensteiner Viktor1383AUT0,5w ½4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/18 lúc 19:00
Bàn1SG Krems 5 HadersdorfRtg-2SG Krems 6Rtg1½:2½
4.1
Bader, Daniel
1771-
Böhm, Bernhard
1673½ - ½
4.2
Murko, Anna-Maria
1512-
Murhammer, Philipp
1505½ - ½
4.3
Murko, Marie-Theres
1396-
Mahtesyan, Mark
13820 - 1
4.4
Murko, Roman
1303-
Koppensteiner, Viktor
1383½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:00
Bàn3SG Krems 7Rtg-1SG Krems 5 HadersdorfRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/23 lúc 19:00
Bàn8Usc Bad Großpertholz 2Rtg-1SG Krems 5 HadersdorfRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/06 lúc 19:00
Bàn1SG Krems 5 HadersdorfRtg-9SK OttenschlagRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/20 lúc 19:00
Bàn1SG Krems 5 HadersdorfRtg-4Schachclub Gföhl 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/11 lúc 19:00
Bàn7Schachclub Gföhl 4Rtg-1SG Krems 5 HadersdorfRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:00
Bàn1SG Krems 5 HadersdorfRtg-6Schachclub Gföhl 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/03/19 lúc 19:00
Bàn5Schachclub Gföhl 2Rtg-1SG Krems 5 HadersdorfRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/04/23 lúc 19:00
Bàn1SG Krems 5 HadersdorfRtg-10SK SchweiggersRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0