gemeinsame Schlussrunde in Eisgarn

Waldviertel 1.Klasse 2026/2027

Ban Tổ chứcWaldviertel
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcDominik Lotz
Tổng trọng tàiChristian Kindl
Phó Tổng Trọng tàiAlexander Spritzendorfer
Thời gian kiểm tra (Standard)90min für 40Züge+30Min für Rest+30sek/Zug
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/18 đến 2027/04/23
Rating trung bình / Average age1516 / 42
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 09:58:15, Người tạo: Gregor Kleiser,Tải lên sau cùng: NÖ.-Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, 1. Klasse, Cup
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SK Ottenschlag (RtgØ:1689, HS1: 2 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Alexander Spritzendorfer
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1MKSteiner, Heinz1892AUT16028531111517
2Spritzendorfer, Alexander1709AUT1675915½0,511567
3Winkler, Marcel1655AUT5300156771111337
5Allinger, Tobias1447AUT16939560011400
  2. SG Krems 6 (RtgØ:1879, HS1: 2 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Gregor Kleiser
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
5Böhm, Bernhard1673AUT1686801½0,511771
7Murhammer, Philipp1505AUT1697366½0,511512
9Koppensteiner, Viktor1383AUT530014840½0,511303
10Mahtesyan, Mark1382AUT16868521111396
  3. SK Schweiggers (RtgØ:1586, HS1: 2 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Juergen Faltin
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Boeck, Johann1606AUT1663860½0,511501
3Schrenk, Franz1579AUT1664018½0,511433
4Holl, Robert Ing.1468AUT16639681111209
5Faltin, Juergen1469AUT1663895½0,511423
  4. Schachclub Gföhl 1 (RtgØ:1712, HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Friedrich Wimmer
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Huth, Manfred1692AUT16639760011400
3Wimmer, Friedrich1659AUT16813381111531
5Wendtner, Jürgen1612AUT5300082200011357
6Denk, Franz1609AUT16638871111400
  5. Usc Bad Großpertholz 2 (RtgØ:1604, HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Hubert Prinz
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
3Zwettler, Johannes1531AUT16493100011659
8Hold, Lukas1357AUT5300219281111612
10Wunderlich, David0AUT0011609
11Erol, Bekir0AUT5300215531111692
  6. Schachclub Gföhl 3 (RtgØ:1480, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Walter Senk
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Schickbauer, Manuel1501AUT1693670½0,511606
4Senk, Walter1433AUT530004810½0,511579
5Hofstätter, Franz1423AUT530002605½0,511469
7Schickbauer, Anja1209AUT5300026480011468
  7. SG Krems 5 Hadersdorf (RtgØ:1817, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Roman Murko
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Bader, Daniel1771AUT1639773½0,511673
6Murko, Anna-Maria1512AUT1625845½0,511505
9Murko, Marie-Theres1396AUT16304070011382
13Murko, Roman1303AUT1617486½0,511383
  8. Schachclub Gföhl 2 (RtgØ:1601, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Karl Grassl
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
3Fichtinger, Karl1567AUT1624601½0,511709
4Nußbaumer, Kilian1517AUT5300025670011892
6Mayer, Marvin1337AUT5300027370011655
9Grassl, Karl0AUT5300094721111447

Thông tin kỳ thủ

Bader Daniel 1771 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12Böhm Bernhard1673AUT0,5s ½1
Murko Anna-Maria 1512 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111Murhammer Philipp1505AUT0,5w ½2
Murko Marie-Theres 1396 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Mahtesyan Mark1382AUT1s 03
Murko Roman 1303 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
156Koppensteiner Viktor1383AUT0,5w ½4
Böhm Bernhard 1673 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16Bader Daniel1771AUT0,5w ½1
Murhammer Philipp 1505 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
199Murko Anna-Maria1512AUT0,5s ½2
Koppensteiner Viktor 1383 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1101Murko Roman1303AUT0,5s ½4
Mahtesyan Mark 1382 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1100Murko Marie-Theres1396AUT0w 13
Huth Manfred 1692 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
194Erol Bekir0AUT1s 03
Wimmer Friedrich 1659 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119Zwettler Johannes1531AUT0s 11
Wendtner Jürgen 1612 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
195Hold Lukas1357AUT1w 02
Denk Franz 1609 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
198Wunderlich David0AUT0w 14
Fichtinger Karl 1567 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Spritzendorfer Alexander1709AUT0,5w ½2
Nußbaumer Kilian 1517 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121MKSteiner Heinz1892AUT1s 01
Mayer Marvin 1337 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
180Winkler Marcel1655AUT1s 03
Grassl Karl 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Allinger Tobias1447AUT0w 14
Schickbauer Manuel 1501 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
142Boeck Johann1606AUT0,5s ½1
Senk Walter 1433 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
149Schrenk Franz1579AUT0,5w ½2
Hofstätter Franz 1423 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
143Faltin Juergen1469AUT0,5s ½3
Schickbauer Anja 1209 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144Holl Robert Ing.1468AUT1w 04
Zwettler Johannes 1531 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
185Wimmer Friedrich1659AUT1w 01
Hold Lukas 1357 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
193Wendtner Jürgen1612AUT0s 12
Wunderlich David 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
139Denk Franz1609AUT1s 04
Erol Bekir 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
137Huth Manfred1692AUT0w 13
Steiner Heinz MK 1892 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
130Nußbaumer Kilian1517AUT0w 11
Spritzendorfer Alexander 1709 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
196Fichtinger Karl1567AUT0,5s ½2
Winkler Marcel 1655 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
129Mayer Marvin1337AUT0w 13
Allinger Tobias 1447 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
197Grassl Karl0AUT1s 04
Boeck Johann 1606 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1102Schickbauer Manuel1501AUT0,5w ½1
Schrenk Franz 1579 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
145Senk Walter1433AUT0,5s ½2
Holl Robert Ing. 1468 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1103Schickbauer Anja1209AUT0s 14
Faltin Juergen 1469 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
154Hofstätter Franz1423AUT0,5w ½3

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/18 lúc 19:00
Bàn4Schachclub Gföhl 1Rtg-8Usc Bad Großpertholz 2Rtg2 : 2
1.1
Wimmer, Friedrich
1659-
Zwettler, Johannes
15311 - 0
1.2
Wendtner, Jürgen
1612-
Hold, Lukas
13570 - 1
1.3
Huth, Manfred
1692-
Erol, Bekir
00 - 1
1.4
Denk, Franz
1609-
Wunderlich, David
01 - 0
Bàn5Schachclub Gföhl 2Rtg-9SK OttenschlagRtg1½:2½
2.1
Nußbaumer, Kilian
1517-MK
Steiner, Heinz
18920 - 1
2.2
Fichtinger, Karl
1567-
Spritzendorfer, Alexander
1709½ - ½
2.3
Mayer, Marvin
1337-
Winkler, Marcel
16550 - 1
2.4
Grassl, Karl
0-
Allinger, Tobias
14471 - 0
Bàn3SG Krems 7Rtg-7Schachclub Gföhl 4Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1SG Krems 5 HadersdorfRtg-2SG Krems 6Rtg1½:2½
4.1
Bader, Daniel
1771-
Böhm, Bernhard
1673½ - ½
4.2
Murko, Anna-Maria
1512-
Murhammer, Philipp
1505½ - ½
4.3
Murko, Marie-Theres
1396-
Mahtesyan, Mark
13820 - 1
4.4
Murko, Roman
1303-
Koppensteiner, Viktor
1383½ - ½
Bàn6Schachclub Gföhl 3Rtg-10SK SchweiggersRtg1½:2½
5.1
Schickbauer, Manuel
1501-
Boeck, Johann
1606½ - ½
5.2
Senk, Walter
1433-
Schrenk, Franz
1579½ - ½
5.3
Hofstätter, Franz
1423-
Faltin, Juergen
1469½ - ½
5.4
Schickbauer, Anja
1209-
Holl, Robert
14680 - 1
2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:00
Bàn7Schachclub Gföhl 4Rtg-4Schachclub Gföhl 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6Schachclub Gföhl 3Rtg-5Schachclub Gföhl 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3SG Krems 7Rtg-1SG Krems 5 HadersdorfRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2SG Krems 6Rtg-9SK OttenschlagRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn8Usc Bad Großpertholz 2Rtg-10SK SchweiggersRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/23 lúc 19:00
Bàn6Schachclub Gföhl 3Rtg-7Schachclub Gföhl 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Schachclub Gföhl 2Rtg-4Schachclub Gföhl 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2SG Krems 6Rtg-3SG Krems 7Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn8Usc Bad Großpertholz 2Rtg-1SG Krems 5 HadersdorfRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn9SK OttenschlagRtg-10SK SchweiggersRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/06 lúc 19:00
Bàn7Schachclub Gföhl 4Rtg-5Schachclub Gföhl 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Schachclub Gföhl 1Rtg-6Schachclub Gföhl 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn8Usc Bad Großpertholz 2Rtg-3SG Krems 7Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1SG Krems 5 HadersdorfRtg-9SK OttenschlagRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn10SK SchweiggersRtg-2SG Krems 6Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/20 lúc 19:00
Bàn1SG Krems 5 HadersdorfRtg-4Schachclub Gföhl 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3SG Krems 7Rtg-6Schachclub Gföhl 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2SG Krems 6Rtg-7Schachclub Gföhl 4Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn9SK OttenschlagRtg-8Usc Bad Großpertholz 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn10SK SchweiggersRtg-5Schachclub Gföhl 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/11 lúc 19:00
Bàn5Schachclub Gföhl 2Rtg-8Usc Bad Großpertholz 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6Schachclub Gföhl 3Rtg-2SG Krems 6Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Schachclub Gföhl 4Rtg-1SG Krems 5 HadersdorfRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn9SK OttenschlagRtg-3SG Krems 7Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Schachclub Gföhl 1Rtg-10SK SchweiggersRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:00
Bàn9SK OttenschlagRtg-4Schachclub Gföhl 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3SG Krems 7Rtg-5Schachclub Gföhl 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1SG Krems 5 HadersdorfRtg-6Schachclub Gföhl 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2SG Krems 6Rtg-8Usc Bad Großpertholz 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn10SK SchweiggersRtg-7Schachclub Gföhl 4Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/03/19 lúc 19:00
Bàn4Schachclub Gföhl 1Rtg-2SG Krems 6Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Schachclub Gföhl 2Rtg-1SG Krems 5 HadersdorfRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn8Usc Bad Großpertholz 2Rtg-6Schachclub Gföhl 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Schachclub Gföhl 4Rtg-9SK OttenschlagRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn10SK SchweiggersRtg-3SG Krems 7Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/04/23 lúc 19:00
Bàn3SG Krems 7Rtg-4Schachclub Gföhl 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2SG Krems 6Rtg-5Schachclub Gföhl 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn9SK OttenschlagRtg-6Schachclub Gföhl 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn8Usc Bad Großpertholz 2Rtg-7Schachclub Gföhl 4Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1SG Krems 5 HadersdorfRtg-10SK SchweiggersRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0