gemeinsame Schlussrunde in Eisgarn

Waldviertel 1.Klasse 2026/2027

Cập nhật ngày: 19.09.2026 09:58:15, Người tạo: Gregor Kleiser,Tải lên sau cùng: NÖ.-Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, 1. Klasse, Cup
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. SG Krems 5 Hadersdorf (RtgØ:1817 / HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Roman Murko
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Nemeth, Denes2087HUN73763100
2Bader, Daniel1771AUT16397730,51
3WMKHapala, Michaela DDr.1737AUT160491000
4Böhm, Bernhard1673AUT168680100
5Hapala, Katharina1583AUT162501200
6Murko, Anna-Maria1512AUT16258450,51
7Zierlinger, Karl1509AUT166508100
8Murhammer, Philipp1505AUT169736600
9Murko, Marie-Theres1396AUT163040701
10Schwarz, Constantin1390AUT169528200
11Koppensteiner, Viktor1383AUT53001484000
12Mahtesyan, Mark1382AUT168685200
13Murko, Roman1303AUT16174860,51
14Krainz, Florian1200AUT53000482900
15Howett, David1200AUT53000275300
16Stricker, Markus0AUT53000526400
17Nigl, Thanasis0AUT53001845500