gemeinsame Schlussrunde in Eisgarn

Waldviertel 1.Klasse 2026/2027

Ban Tổ chứcWaldviertel
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcDominik Lotz
Tổng trọng tàiChristian Kindl
Phó Tổng Trọng tàiAlexander Spritzendorfer
Thời gian kiểm tra (Standard)90min für 40Züge+30Min für Rest+30sek/Zug
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/18 đến 2027/04/23
Rating trung bình / Average age1516 / 42
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 09:58:15, Người tạo: Gregor Kleiser,Tải lên sau cùng: NÖ.-Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, 1. Klasse, Cup
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1SK Ottenschlag * 22,50
2SG Krems 6 * 22,50
3SK Schweiggers * 22,50
4Schachclub Gföhl 1 * 2121
Usc Bad Großpertholz 22 * 121
6Schachclub Gföhl 3 * 01,50
7SG Krems 5 Hadersdorf * 01,50
8Schachclub Gföhl 2 * 01,50
9SG Krems 7 * 000
Schachclub Gföhl 4 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints