Waldviertel Liga 2026/2027

Ban Tổ chứcWaldviertel
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcDominik Lotz
Tổng trọng tàiChristian Kindl
Trọng tàiAlexander Spritzendorfer
Thời gian kiểm tra (Standard)90min für 40Züge+30Min für Rest+30sek/Zug
Địa điểmWaldviertel
Số ván14
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/18 đến 2027/04/23
Rating trung bình / Average age1753 / 53
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.09.2026 19:22:23, Người tạo: Gregor Kleiser,Tải lên sau cùng: NÖ.-Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, 1. Klasse, Cup
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SG Krems 4 (RtgØ:2175, HS1: 4 / HS2: 7)
Lãnh đội: Gregor Kleiser
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1CMBauer, Thomas2268AUT16392931112121
4FMKleiser, Gregor2137AUT1604279+0122103
5CMWoeber, Friedrich DI.2049AUT1604694+110
6Pernerstorfer, Johannes1935AUT16046601111898
8Steinhauer, Johann1810AUT1620266+110
9Talalaiev, Bohdan1797AUT530014913+1221840
  2. SK Zwettl (RtgØ:1808, HS1: 3 / HS2: 5)
Lãnh đội: Peter Katzenschlager
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Moscatelli, Peter1927USA20216501½1,521825
2Wandl, Günther1818AUT1649272½0,511710
3Reisinger, Heinz DI.1796AUT16134131111507
4Pfeffer, Philip1692AUT16504080+121775
5Sammer, Manfred1608AUT16530590011752
7Messerer, Franz1558AUT16503941111647
  3. Damenspringer Waidhofen (RtgØ:1946, HS1: 2 / HS2: 4)
Lãnh đội: Wolfgang Orsario
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1MKRudolf, Herbert2067AUT160561501121961
3Maister, Dieter1901AUT16491911112103
4Popovych, Andrii1775AUT529008328½11,521825
7Grabenhofer, Erich1650AUT16355140½0,521744
8Orsario, Wolfgang1607AUT16153600011775
  4. SK Groß Gerungs (RtgØ:1806, HS1: 2 / HS2: 4)
Lãnh đội: Vinzenz Lichtenwallner
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
2Kienast, Franz Mag.1799AUT1649167½0,511939
3Schweighofer, Josef Mag.1849AUT1639498½½121931
4Schrammel, Josef1710AUT16374951½1,521762
5Lichtenwallner, Vinzenz1679AUT16491751111519
6Prinz-Wohlgenannt, Maximilian Msc1507AUT16941460011796
  5. SG Litschau/Eisgarn 1 (RtgØ:2121, HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Manfred Paulin
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
2Popelka, Oldrich2103CZE34224601122019
4Novy, Martin2121CZE32515510122168
7Paulin, Manfred1898AUT1612018½00,521855
8Nemecek, Roman1840CZE34215710121724
  6. SK Groß Siegharts (RtgØ:1873, HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Wilhelm Schuhmacher
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1CMPausweg, Daniel2054AUT16730251111987
2Allram, Sebastian1863AUT1624865-½0,521935
3Schuhmacher, Wilhelm1821AUT1612140-½0,521441
4Ringl, Stefan1753AUT1657852-010
6Seper, Thomas1634AUT16504241111400
8Schlager, Friedrich1499AUT1649264-010
  7. SG Litschau/Eisgarn 2 (RtgØ:1829, HS1: 1 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Manfred Paulin
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
3Prinz, Nikolaus1801AUT162518700021997
4Goigitzer, Kurt1752AUT163939010121692
5Goigitzer, Gerald1775AUT165779811221650
6Schramel, Franz1647AUT16526560½0,521604
  8. Usc Bad Großpertholz 1 (RtgØ:1895, HS1: 0 / HS2: 2)
Lãnh đội: Hubert Prinz
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Hoelzl, Robert1939AUT1641999½0,511799
2Lotz, Dominik1987AUT16626860012054
3Prinz, Hubert Dr.1935AUT1639447½½121856
5Rausch, Rudolf1706AUT16394550011710
8Kolm, Robert1441AUT1664441½0,511821
9Mraz, Frantisek1519AUT5300033260011679
11Erol, Bekir0AUT5300215530011634