Norddeutsche Vereinsmeisterschaften u12w

Cập nhật ngày: 21.09.2026 13:42:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323883

Giải/ Nội dungU16w, U12w
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 4, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SC Borussia Lichtenberg (RtgØ:1441, HS1: 8 / HS2: 82)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Langhammer, Valentine1652GER1111½45
2Wienhold, Anni1628GER11½½135
3Daer, Mara1275GER1100025
4Schloßer, Lotte1208GER1111½45
  2. SV Glück auf Rüdersdorf (RtgØ:1512, HS1: 6 / HS2: 88)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Dimkova, Anna1633GER1½10½2,55
2Knetsch, Victoria1526GER0100015
3Wagenschütz, Anahi1463GER1101135
4Niehusen, Lia Florentine14271½11½3,55
  3. TSG Oberschöneweide (RtgØ:1476, HS1: 5 / HS2: 113)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Altshuler, Olena1612½10011,55
2Helbig, Frieda1565GER111½½3,55
3Altshuler, Mariia14011111145
4Lorenz, Isabelle13271000015
  4. SC Weisse Dame (RtgØ:1477, HS1: 5 / HS2: 98)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Kasovskiy, Michelle1638GER1101135
2Bathmann, Sanaa Maria1574GER11½0½2,55
3Nguyen, Lena1524GER1111145
4Kyrychenko, Viktoria11701000015
  5. Elmshorner Schachclub (RtgØ:1566, HS1: 5 / HS2: 78)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Bräutigam, Viktoria1746GER10½102,55
2Vasilieva, Sophie Victoria1573GER1011½35
3Hirtzel, Hanna Meiki1481GER0001015
4Hirtzel, Amelie Meiyan1462GER11½113,55
  6. SV Roter Turm Halle (RtgØ:1538, HS1: 5 / HS2: 59)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Müller, Greta Waltraud1636GER1011135
2Winkler, Luisa Marie1523GER½0½1125
3Börner, Martha1560GER1000115
4Rached, Lor1432GER01013
5Ganssmüller, Mathilda1328GER1012
  7. SchVgg Blankenese (RtgØ:1460, HS1: 5 / HS2: 58)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Biglari, Adrina1622IRI1½½0025
2Seyedfakhari, Elena1442GER1001½25
3He, Siqi1398GER1011035
4Meißner, Mia1377GER1½½1135
  8. Hamburger SK (RtgØ:1368, HS1: 5 / HS2: 35)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Paradkar, Diya1438½½½001,55
2Hitz, Junah1424GER01+1035
3Yadukrishnan, Prakruti13850010015
4Schmidt, Ava Helene12260102
5Chen, Lotte124210123
  9. Schachzwerge Magdeburg (RtgØ:1420, HS1: 4 / HS2: 54)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Alhaj Ali, Helene13940½0111,55
2Caber, Marianna Maya1593GER01½112,55
3Litvinchuk, Daria1532GER1111145
4Stübig, Luise Erna11600101025
  10. SAV Torgelow (RtgØ:1165, HS1: 3 / HS2: 22)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Subocz, Emma1558POL011124
2Haase, Hanna1100GER010014
3Fissler, Henriette0000004
4Podratz, Tessa0010014
  11. SV Hellas Nauen (RtgØ:1403, HS1: 3 / HS2: 21)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Glaubitz, Alina1550GER01½001,55
2Pygoch, Lene1479GER10½001,55
3Tang, Junyan14250010015
4Uslu, Aida115900103
5Ignatiadis, Sofie-Amelie1172GER1½1,52
  12. 1 SV Eintracht Tangerhütte (RtgØ:1389, HS1: 3 / HS2: 15)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Quauck, Johanna1458GER0½00,53
2Voitenko, Anastasiia1457GER00½10,54
3Knauf, Emma Hermine1411GER000104
4Lippok, Hanna1229GER0112
5Kresse, Hannah001113
  13. Werder Bremen (RtgØ:1411, HS1: 1 / HS2: 41)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Kandora, Shirley1536GER0½½114
2Romberg, Lene1495GER½0½114
3Arend, Nina1428GER01113
4Stumpe, Marta1186GER100114
5Henken, Margaretha0½0,51
  14. 2 SV Eintracht Tangerhütte (RtgØ:1312, HS1: 1 / HS2: 36)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Meier, Hanna132200½0,53
2Hübner, Frieda134101-½1,54
3Laaß, Matilda1302GER00113
4Trommershausen, Charlotte1283011024
5Mörig, Ida00002
  15. SV Eintracht 1990 Bad Dürrenberg (RtgØ:1179, HS1: 1 / HS2: 8)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Görlich, Mia1488GER000004
2Huth, Lea Charlene1227GER000004
3Poludniak, Tina Christa0010014
4Poludniak, Hanna Young0000004