Norddeutsche Vereinsmeisterschaften u12w

Cập nhật ngày: 21.09.2026 13:42:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323883

Giải/ Nội dungU16w, U12w
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 4, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1SC Borussia Lichtenberg15w410b44w2½3b2½2w88213
2SV Glück auf Rüdersdorf11w37b33w26b21b68810
3TSG Oberschöneweide8w3½6b32b21w1½5b511310
4SC Weisse Dame12b45w31b1½8w27b59810,5
5Elmshorner Schachclub9w34b17w211b43w57810
6SV Roter Turm Halle13b2½3w19b2½2w28b5598
7SchVgg Blankenese14b42w15b210w34w55810
8Hamburger SK3b½13w2½14b2½4b26w5357,5
9Schachzwerge Magdeburg5b112w3½6w1½15b411w45410
10SAV Torgelow--21w015b37b112w3226
11SV Hellas Nauen2b114w213b2½5w09b3215,5
121 SV Eintracht Tangerhütte4w09b½--214w2½10b3155
13Werder Bremen6w1½8b1½11w1½--215w1416,5
142 SV Eintracht Tangerhütte7w011b28w1½12b1½--1365
15SV Eintracht 1990 Bad Dürrenberg1b0--210w19w013b183

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2:
Hệ số phụ 3: points (game-points)