Norddeutsche Vereinsmeisterschaften u12w Cập nhật ngày: 21.09.2026 13:42:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323883
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Dimkova, Anna | | Số thứ tự | 10 | | Rating quốc gia | 1633 | | Rating quốc tế | 1505 | | Hiệu suất thi đấu | 1566 | | FIDE rtg +/- | 13 | | Điểm | 2,5 | | Hạng | 18 | | Liên đoàn | GER | | CLB/Tỉnh | SV Glück auf Rüdersdorf | | Số ID quốc gia | 10850263 | | Số ID FIDE | 533043531 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | RtQG | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 43 | Glaubitz, Alina | 1550 | GER | 1,5 | |
| 2 | 1 | 24 | Biglari, Adrina | 1622 | IRI | 2 | |
| 3 | 1 | 19 | Altshuler, Olena | 1612 | | 1,5 | |
| 4 | 1 | 5 | Müller, Greta Waltraud | 1636 | GER | 3 | |
| 5 | 1 | 29 | Langhammer, Valentine | 1652 | GER | 4 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|